Huệ trắng Agave amica

Huệ trắng Agave amica - phân họ Thùa Agavoideae - họ Măng Tây Asparagaceae - bộ Măng Tây Asparagales 

💮 Đồng nghĩa: Polianthes tuberosa
💮 Tên tiếng Việt: Huệ, dạ lai hương (thơm ban đêm), vũ lai hương  (thơm lúc mưa)

💮 Tên tiếng Anh: tuberose
💮 Tên tiếng Trung: 晚香玉 - Vãn Hương Ngọc
💮 Phân bố gốc: Mexico

💮 Công dụng: tác dụng lợi tiểu, gây nôn, chữa hóc xương.




#Agave #Polianthes #Asparagaceae
#晚香玉


Để lại bình luận ở đây

Đăng nhận xét (0)
Mới hơn Cũ hơn
☘️
🌿 Dạng cây
🏞️ Môi trường sống
☀️ Ánh sáng
💧 Nhu cầu nước
🌸 Màu hoa
✨ Đặc điểm & Công dụng

Semantic Scholar

🔬 Nghiên cứu khoa học

Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

Đang phát hiện tên khoa học...
🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
🔍 KHÁM PHÁ NGAY

Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.