Bìm tán lông (Camonea pilosa)

Ký sự Đất Đỏ – Bìm tán lông và cái "tai kép" giấu mặt



Ký sự Đất Đỏ: Chuyện cái "tai kép" giấu mặt của dây Bìm tán lông

Hồ Sơ Loài: Bìm tán lông

Camonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples
🔍 Nhận diện nhanh
🌿 Dạng sống: Dây leo thân thảo, bò trườn
🍃 Lá: Hình tim, có lông, "tai kép" ở gốc cuống
🌸 Hoa: Trắng ngà hoặc vàng nhạt, tia tím
📏 Đặc điểm: Nhựa mủ trắng, thân có lông
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍 Gốc: Nhiệt đới châu Á, Úc, Tây Thái Bình Dương
🇻🇳 Việt Nam: Sơn La, Hà Nội, Quảng Bình, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu
💊 Công dụng & Đặc điểm
🏥 Dược liệu: Chữa mụn nhọt, bỏng, phong thấp, lợi tiểu
🏡 Cảnh quan: Cây dại, mọc lan nhanh
🧪 Hoạt tính: Kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm
💡 Góc chăm sóc
☀️ Ưa nắng
💧 Chịu ẩm, chịu hạn
🌱 Rất dễ sống
📖 Mục lục
    🌿 Thông tin chung
    Bìm tán lôngCamonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples
    Họ (Family): Convolvulaceae (Họ Bìm bìm)
    Phân họ (Subfamily): Convolvuloideae
    Bộ (Order): Solanales
    Đồng nghĩa: Ipomoea pilosa Houtt. (danh pháp đồng nghĩa chính), Merremia umbellata subsp. orientalis (Hallier f.) Ooststr., Amphione cymosa (Desr.) Raf., Convolvulus cymosus Desr., Ipomoea cymosa Blume (nom. illeg.). [Nguồn: POWO, eFloras]
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Bìm tán lông, Bìm tán, Bìm bắc bộ, Bìm tán phương đông. [Nguồn: Tra cứu Dược liệu]
    🌐 Tên tiếng Anh: Hogvine, Hairy yellow morning-glory.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 山猪菜 (Shān zhū cài), 伞花茉栾藤 (Sǎn huā mò luán téng). [Nguồn: eFloras]
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Chingcho khaao (จิงจ้อขาว), Thao dok baan tuum (เถาดอกบานตูม).

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây thân thảo dạng dây leo quấn hoặc mọc bò trườn trên mặt đất. [Nguồn: eFloras]
    Thân: Thân mảnh, có khía dọc, lúc non thường có lông tơ màu trắng, mọc nằm, có khả năng bén rễ mạnh ở các đốt. Trục cây tiết ra nhựa mủ trắng (milky sap). [Nguồn: eFloras, Tra cứu Dược liệu]
    Lá: Lá đơn, cuống dài 1-4(-6) cm. Phiến lá hình bầu dục, thuôn dài hoặc hình trứng, kích thước 3.5-13.5 x 1.3-10 cm. Gốc lá xẻ thùy hình tim, hiếm khi hình giáo, mép nguyên, chóp lõm, nhọn hoặc thuôn nhọn. Mặt trên phiến lá có lông tơ màu trắng, mặt dưới có lông thưa hoặc không lông. Đặc điểm nhận dạng quan trọng là có hai phần phụ (tai kép - paired auricles) mọc ở các đốt thân ngay tại gốc cuống lá. [Nguồn: eFloras]
    Hoa: Cụm hoa phân nhánh dạng hoa tán (umbelliform cymes), mang từ vài đến nhiều hoa. Cuống cụm hoa dài 2-5 cm. Các lá đài lồi, hơi không đều, dài 0.8-1.4 cm, xếp ôm chặt lấy gốc ống tràng, mặt ngoài có lông. Tràng hoa hình phễu, dài 2.5-5.5 cm, màu trắng hoặc vàng nhạt có tia tím. Chóp của các dải giữa cánh hoa có một dải lông tơ (búi lông) đặc trưng. [Nguồn: eFloras]
    Quả & Hạt: Quả nang hình nón - trứng, kích thước khoảng 0.7-1.3 cm x 7-8 mm, chóp có mũi nhọn. Hạt dài khoảng 5 mm, được bao phủ dày đặc bởi những sợi lông dài mọc tỏa ra (thường có màu vàng óng hoặc nâu). [Nguồn: eFloras]
    Đặc điểm khác: Bầu nhụy nhẵn hoặc có lông thưa ở phần chóp. [Nguồn: eFloras]

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Khu vực nhiệt đới châu Á, Úc và Tây Thái Bình Dương. [Nguồn: POWO]
    Phân bố toàn cầu: Đảo Andaman, Bangladesh, Borneo, Campuchia, Đảo Caroline, Trung - Nam Trung Quốc, Ấn Độ, Jawa, Lào, Đảo Sunda nhỏ, Malaya, Maluku, Myanmar, Nepal, New Guinea, Lãnh thổ phía Bắc (Úc), Philippines, Queensland, Seychelles, Sri Lanka, Sulawesi, Sumatera, Đài Loan, Tanzania, Thái Lan, Việt Nam, và Tây Úc. Loài này cũng đã được du nhập vào quần đảo Fiji. [Nguồn: POWO]
    Tại Việt Nam: Phổ biến ở nhiều tỉnh thành như Sơn La, Hà Nội, Thanh Hoá, Quảng Bình, Đồng Nai, An Giang, Bà Rịa - Vũng Tàu, Kiên Giang. [Nguồn: Tra cứu Dược liệu]
    Sinh cảnh & Điều kiện: Chủ yếu sinh trưởng trong hệ sinh thái nhiệt đới khô theo mùa. Thường mọc rải rác ven rừng, lùm bụi, bờ ruộng, ven bờ rạch, bờ sông, nơi sáng vùng núi đá vôi hoặc trên đất hoang, độ cao từ 0-800 m. [Nguồn: eFloras, POWO]

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Là một loại cây mọc hoang có khả năng bò lan nhanh, giúp che phủ và bảo vệ bề mặt đất trống khỏi xói mòn. [Nguồn: Suy luận từ đặc tính sinh học]
    Thụ phấn & Phát tán: Hoa thu hút ong, bướm và các loài chim đến thụ phấn. Hạt phát tán tự nhiên hoặc cây lan rộng sinh dưỡng bằng cách bò và liên tục bén rễ từ các đốt thân. [Nguồn: Suy luận từ đặc điểm hình thái]

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Theo y học dân gian, lá được giã đắp chữa mụn nhọt, vết bỏng, sưng tấy và các vết loét. Nước sắc toàn cây dùng chữa phong thấp, đau nhức đầu, làm thuốc lợi tiểu và nhuận tràng. Ở Quảng Tây (Trung Quốc), cây được dùng để trị nhiễm trùng. [Nguồn: Tra cứu Dược liệu, StuartXchange]
    Hoạt chất chính: Các nghiên cứu khoa học cho thấy chiết xuất từ cây mang các đặc tính kháng khuẩn, độc tế bào, chống oxy hóa, chống viêm, tẩy giun sán và giảm đau. [Nguồn: StuartXchange, các nghiên cứu dược lý]
    Cảnh quan: Không tìm thấy dữ liệu phổ biến về việc ứng dụng trồng làm cảnh do bản chất là dây leo dại mọc lan rất nhanh.
    Công dụng khác: Đọt non và lá non có thể được thu hái, nấu trộn với các loại rau khác để làm thực phẩm cứu đói. [Nguồn: StuartXchange]

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Ưa sáng toàn phần, sinh trưởng tốt nhất ở những nơi quang đãng, nhiều nắng. [Nguồn: Suy luận từ sinh cảnh]
    Đất & Dinh dưỡng: Cực kỳ dễ sống, không kén đất, sinh trưởng mạnh ngay cả trên đất hoang hóa, đất nghèo dinh dưỡng hay bị xáo trộn. [Nguồn: Suy luận từ sinh cảnh]
    Nước & Độ ẩm: Chịu ẩm tốt, thường xuất hiện ven các nguồn nước, mương rạch, nhưng cũng có khả năng chịu hạn trong các hệ sinh thái khô theo mùa. [Nguồn: Suy luận từ sinh cảnh]
    Nhân giống: Dễ dàng nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành nhờ đặc tính thân bò rất dễ bén rễ phụ tại các nách lá/đốt thân. [Nguồn: Suy luận từ đặc tính sinh học]
    Tốc độ sinh trưởng: Sinh trưởng và lan rộng rất nhanh, mau chóng tạo thành thảm dày đặc che phủ mặt đất. [Nguồn: Suy luận từ đặc tính sinh học]

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Không có báo cáo nào về độc tính nghiêm trọng đối với con người và gia súc. Cần rửa sạch và đảm bảo vệ sinh khi dùng lá tươi đắp trực tiếp lên vết thương hở để tránh nhiễm trùng. [Nguồn: StuartXchange]
    Tình trạng Bảo tồn: Chưa được IUCN đánh giá toàn cầu. Tại Sri Lanka, loài được xếp hạng Ít quan tâm (LC) trong Sách đỏ quốc gia. [Nguồn: Sri Lanka National Red List]
    Biện pháp Bảo tồn: Không cần thiết bảo tồn. Ở một số vùng, các loài sinh trưởng mạnh thuộc nhóm này còn cần được kiểm soát vì khả năng mọc lan có nguy cơ xâm lấn thảm thực vật bản địa nếu không bị kiềm chế. [Nguồn: IUCN/GISD]

    📸 Ảnh










































    📚 Tài liệu tham khảo

    🌱 Dạng cây: Dây leo thân thảo | Môi trường: Rừng thưa, ven hồ, đất hoang | Ánh sáng: Ưa nắng | Nước: Chịu ẩm, chịu hạn | Màu hoa: Trắng ngà, vàng nhạt | Đặc điểm: Tai kép ở gốc cuống, lông trắng, nhựa mủ

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.