Sung xoài (Ficus depressa)

Sung xoài – Ficus depressa


Sung xoài – Ficus depressa

Hồ Sơ Loài: Sung xoài

Ficus depressa Blume
🔍 Nhận diện nhanh
🌳 Dạng sống: Cây gỗ lớn, cao tới 30 m
🍃 Lá: Mọc xoắn ốc, dai, gân bên 7–12 cặp
🌸 Hoa: Nằm kín trong đế hoa lõm (sung)
🍎 Quả: Sung hình trứng rộng, màu vàng khi chín
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍 Gốc: Đông Nam Á
🇻🇳 Việt Nam: Hà Nội, Đà Nẵng, Ninh Thuận, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Bà Rịa – Vũng Tàu
💊 Công dụng & Đặc điểm
🏥 Dược liệu: Chưa ghi nhận
🏡 Cảnh quan: Cây bóng mát, sinh thái rừng
🧪 Đặc điểm: Bán biểu sinh, mủ trắng
💡 Góc chăm sóc
☀️ Ưa nắng
💧 Nhu cầu nước cao
🌱 Đất rừng, gần suối
📖 Mục lục
    🌿 Thông tin chung
    Sung xoàiFicus depressa Blume
    Họ (Family): Moraceae (Họ Dâu tằm)
    Phân họ (Subfamily): Ficoideae (tông Ficeae)
    Bộ (Order): Rosales (Bộ Hoa hồng)
    Đồng nghĩa: Ficus pruniformis Blume, Urostigma depressum (Blume) Miq., Urostigma pruniforme (Blume) Miq. [Nguồn: e-Flora of Thailand, POWO, Cây cỏ Việt Nam]
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Sung xoài, Sung lùng, Đa dẹt, Si trái dẹt; có nơi gọi là Da nước (tên địa phương, cần xác minh thêm). [Nguồn: botanyvn.com, Cây cỏ Việt Nam]
    🌐 Tên tiếng Anh: Strangler fig — tên gọi chung cho nhóm đa bóp cổ, không phải tên riêng cho loài này.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: Chưa có dữ liệu đáng tin cậy.
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Chưa có dữ liệu đáng tin cậy.

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & kích thước: Cây gỗ lớn, cao tới khoảng 30 m, mang đặc tính bán biểu sinh (hemi-epiphytic) hoặc thứ sinh trên cạn, đôi khi dạng leo. Cành khi khô chuyển màu vàng đến nâu. Vỏ thân xám, gỗ trắng nhẹ. [Nguồn: e-Flora of Thailand, Cây cỏ Việt Nam]
    Thân: Cành non dày 2–5 mm, hơi có góc cạnh, nhẵn hoặc có lông tơ thưa màu nâu đến trắng (chủ yếu ở vết sẹo lá bẹ). [Nguồn: e-Flora of Thailand]
    Lá: Mọc xoắn ốc (so le). Phiến lá hình tròn dài đến elip (hoặc hình mác), kích thước 5–16(–23) × 1.2–6.5(–8.5) cm, chất dai (coriaceous), đầu nhọn, gốc hình nêm đến tròn. Mặt trên nhẵn; mặt dưới có lông tơ thưa màu nâu chủ yếu ở nách gân bên hoặc phần gốc gân bên, sau nhẵn dần. Có cystoliths ở cả hai mặt. Gân giữa hơi nổi hoặc bằng phẳng, có thể hơi lõm về phía gốc; gân bên 7–12 cặp, cặp gân gốc ngắn, chỉ dài 1/20–1/10(–1/6) chiều dài lá, không phân nhánh, phía dưới cặp gân chính có thể có 0–1 cặp gân nhỏ hơn. Gân cấp ba hình mạng, hơi nổi hoặc gần phẳng ở mặt dưới. Có tuyến sáp ở gốc gân giữa. Cuống lá dài 1–4 cm, dày 1–2 mm, nhẵn, khi khô chuyển màu đen; lá bẹ dài 1–2(–5) cm, có lông tơ màu nâu đến gần như nhẵn, sớm rụng. [Nguồn: e-Flora of Thailand]
    Hoa: Hoa siêu nhỏ, đơn tính, nằm kín trong đế hoa lõm (sung). Bao hoa (tepals) màu đỏ đến hồng nhạt; bầu nhụy có phần hơi đỏ. [Nguồn: e-Flora of Thailand]
    Quả & hạt: Quả sung mọc ở nách lá, thường thành cặp (hoặc đơn độc). Cuống quả dài (0.5–)1–3.5 cm, đỉnh cuống mở rộng thành vành. Dưới bệ quả có 3 lá bắc gốc gắn bên trong vành cuống, dài 2–3(–5) mm, sớm rụng khi quả chín. Đế hoa (quả) hình trứng rộng, đường kính 1.2–2 cm, dài tới 3 cm khi khô, đôi khi có cuống ngắn, nhẵn, khi chín màu vàng. Đỉnh quả lồi, (sub)mammillate và có 2–3 thùy (do các lá bắc trên của lỗ rốn nổi rõ); lỗ rốn rộng 2–3 mm, mở, có 3 lá bắc trên không đều, dày, xếp lợp nhẹ hoặc không xếp lợp. Vách quả khi khô hơi nhăn; không có lông bên trong. [Nguồn: e-Flora of Thailand]
    Đặc điểm khác: Toàn cây tiết nhựa mủ trắng khi bị thương. [Nguồn: Cây cỏ Việt Nam]

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Khu vực nhiệt đới Đông Nam Á. [Nguồn: POWO]
    Phân bố toàn cầu: Bán đảo Malaysia và Borneo, Indonesia (Sumatra, Java – type, Kalimantan, Quần đảo Sunda Nhỏ), Philippines. Theo e-Flora of Thailand, loài chỉ ghi nhận tại Narathiwat (Thái Lan bán đảo). [Nguồn: e-Flora of Thailand, POWO]
    Tại Việt Nam: Theo Cây cỏ Việt Nam ghi nhận tại Hà Nội, Đà Nẵng, Cà Ná (Ninh Thuận), Nha Trang (Khánh Hòa), Langbian (Lâm Đồng), núi Dinh (Bà Rịa – Vũng Tàu). Lưu ý: e-Flora of Thailand không ghi nhận Việt Nam; cần đối chiếu thêm với các nguồn khác (POWO, GBIF) để xác nhận. [Nguồn: Cây cỏ Việt Nam]
    Sinh cảnh & điều kiện: Rừng thường xanh ở độ cao thấp; loài ưa ẩm, thường mọc ven bờ suối, ao hồ. Mùa ra hoa kết quả thường từ tháng 5 đến tháng 9. [Nguồn: e-Flora of Thailand, Cây cỏ Việt Nam]

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Quả cung cấp nguồn dinh dưỡng cho chim, dơi và linh trưởng trong rừng nhiệt đới. [Nguồn: Khái quát sinh thái chi Ficus]
    Thụ phấn & phát tán: Có mối quan hệ cộng sinh bắt buộc với ong bắp cày chuyên biệt họ Agaonidae. Hạt phát tán nhờ động vật ăn quả. [Nguồn: Khái quát sinh thái chi Ficus]

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Chưa tìm thấy dữ liệu về việc sử dụng làm thuốc trong "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" (Đỗ Tất Lợi) cũng như các cổng thông tin dược liệu chính thống.
    Hoạt chất chính: Chưa có dữ liệu nghiên cứu hóa thực vật cụ thể.
    Cảnh quan: Tán lá xanh đậm rậm rạp, hệ rễ khí sinh bề thế, có giá trị tạo bóng mát sinh thái và cảnh quan tại khu bảo tồn. [Nguồn: Dữ liệu Y dược liệu Việt Nam]
    Công dụng khác: Đóng góp giá trị bảo vệ cấu trúc hệ sinh thái rừng nhiệt đới thứ sinh và thường xanh. [Nguồn: Dữ liệu Y dược liệu Việt Nam]

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Cây trưởng thành cần ánh sáng toàn phần; cây non bán biểu sinh có thể chịu bóng bán phần. [Nguồn: Tổng hợp sinh thái cây đa/si]
    Đất & dinh dưỡng: Thích nghi tốt với đất rừng tự nhiên; rễ có khả năng bám đá hoặc vươn dài tìm nguồn dinh dưỡng gần ven suối. [Nguồn: Tổng hợp sinh thái cây đa/si]
    Nước & độ ẩm: Nhu cầu nước lớn, ưa độ ẩm không khí cao. [Nguồn: Tổng hợp sinh thái cây đa/si]
    Nhân giống: Dễ phát triển qua gieo hạt hoặc chiết/giâm cành nhánh có kèm rễ khí sinh. [Nguồn: Tổng hợp sinh thái cây đa/si]
    Tốc độ sinh trưởng: Phát triển mạnh, vươn tán nhanh khi hệ rễ tiếp đất và tìm được mạch nước ổn định. [Nguồn: Tổng hợp sinh thái cây đa/si]

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & lưu ý: Mủ trắng có thể gây kích ứng nhẹ cho niêm mạc và da nhạy cảm; không ghi nhận độc tính đe dọa tính mạng. [Nguồn: Cây cỏ Việt Nam]
    Tình trạng bảo tồn: Not Evaluated (NE) — chưa được đánh giá theo IUCN Red List. [Nguồn: IUCN Red List]
    Biện pháp bảo tồn: Bảo vệ sinh cảnh rừng tự nhiên, đặc biệt là thảm thực vật ven suối, lạch nước để duy trì môi trường sống đặc thù của loài. [Nguồn: IUCN Red List]

    📸 Ảnh


































    📚 Tài liệu tham khảo

    • e-Flora of Thailand – Ficus depressa Blume (mô tả hình thái, phân bố, sinh thái).
    • Sách Cây cỏ Việt Nam (Quyển 2) – GS. Phạm Hoàng Hộ: mô tả hình thái, tên địa phương, sinh cảnh, phân bố tại Việt Nam.
    • Plants of the World Online (POWO) – https://powo.science.kew.org/ – Truy cập: 17/08/2026.
    • Cơ sở dữ liệu Thực vật Việt Nam (Botanyvn) – https://www.botanyvn.com/ – Truy cập: 17/08/2026.
    • IUCN Red List – https://www.iucnredlist.org/ – Truy cập: 17/08/2026.
    • Tra cứu dược liệu Việt Nam – https://tracuuduoclieu.vn/ – Truy cập: 17/08/2026.

    🌳 Dạng cây: Cây gỗ lớn | Môi trường: Rừng thường xanh, ven suối | Ánh sáng: Ưa nắng | Nước: Nhu cầu nước cao | Đặc điểm: Bán biểu sinh, mủ trắng, quả vàng

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.