Bồ an (Colona auriculata)

Cò ke tai (Colona auriculata): Chiếc ô sinh thái giữa vùng đất trống


Cò ke tai (Colona auriculata): Chiếc ô sinh thái giữa vùng đất trống

Hồ Sơ Loài: Cò ke tai

Colona auriculata (Desf.) Craib
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Cây bụi/gỗ nhỏ, cao 1–5 m
🍃Lá: Thuôn dài, gốc hình tai, mép răng cưa
🌸Hoa: Vàng, đốm đỏ cam, mọc 1–3 hoa ở nách lá
🍎Quả: Khô, 5 gờ màng, phát tán nhờ gió
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Nam Á và Đông Nam Á
🇻🇳Việt Nam: Miền Trung đến Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Rễ hạ sốt (Việt Nam, Campuchia); vỏ và rễ trị kiết lỵ, tiêu chảy (Thái Lan)
🏡Cảnh quan: Cây che phủ, phục hồi đất, hàng rào sinh thái
🪵Khác: Vỏ thân cho sợi dai bện dây thừng; chứa nhiều tanin
💡 Góc chăm sóc
☀️Ưa nắng toàn phần
💧Chịu hạn cực cao
🌱Đất nghèo, sỏi đá
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Bồ an — Colona auriculata (Desf.) Craib
    Họ (Family): Malvaceae (Họ Cẩm quỳ). Ghi chú: Theo các hệ thống phân loại cổ điển, loài này được xếp vào họ Đay - Tiliaceae. Hiện nay theo hệ thống APG đã được sáp nhập vào họ Cẩm quỳ.
    Phân họ (Subfamiliae): Grewioideae
    Bộ (Order): Malvales
    Đồng nghĩa: Diplophractum auriculatum Desf., Columbia auriculata (Desf.) Baill.
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Bồ an, Cò ke, Cò ke tai, Cò ke lá có tai, Bồ trạch.
    🌐 Tên tiếng Anh: Không có tên tiếng Anh phổ biến.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 耳叶一担柴 (Nhĩ diệp nhất đảm sài).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: ปอพราน (Po-pran) hoặc ปอพาน (Po-pan).

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, phân cành nhiều. Chiều cao cây trong tự nhiên dao động từ 1 - 5 mét, thường phổ biến ở mức 2 mét.
    Thân: Lóng thân khá mập mạp, vỏ thân màu xám nâu. Cành non được bao phủ bởi một lớp lông tơ mịn hình sao.
    Lá: Lá đơn, mọc so le. Phiến lá thuôn dài hoặc hình trứng ngược (obovate-oblong), kích thước rộng 2.5 - 5 cm và dài 7 - 20 cm. Đặc điểm nhận diện cốt lõi: gốc phiến lá xẻ sâu, xòe ra hai thùy tròn ôm ngược lại cuống giống như hai chiếc tai (auriculate). Mép lá có khía răng cưa. Cả hai mặt lá đều có hệ lông mịn.
    Hoa: Cụm hoa dạng xim ở nách lá, mỗi chùm mang từ 1 đến 3 hoa. Tràng hoa màu vàng, điểm xuyết các đốm màu cam nâu rực rỡ ở gốc cánh. Đài hoa và cuống hoa phủ lông nhung.
    Quả & Hạt: Quả khô dạng hình trứng hoặc hình cầu, không tự nẻ (indehiscent), đường kính khoảng 20 mm. Bề mặt nổi rõ 5 gờ dọc xòe ra như 5 chiếc màng/cánh để phát tán.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Nam Á và Đông Nam Á.
    Phân bố toàn cầu: Trải rộng từ Ấn Độ, Bhutan, Nam Trung Quốc (Vân Nam) xuống Lào, Campuchia, Thái Lan, Việt Nam cho tới Indonesia.
    Tại Việt Nam: Cây mọc hoang dại từ các tỉnh miền Trung trải dài đến Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu.
    Sinh cảnh & Điều kiện: Thuộc nhóm cây ưa sáng điển hình. Mọc quần tụ ở các bìa rừng rụng lá, rừng hỗn giao, trảng cây bụi, ven đường, đất rẫy bỏ hoang hoặc những khu vực rừng thứ sinh vừa bị xáo trộn.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Là "cây tiên phong" (pioneer species). Với sức sống mãnh liệt, chúng che phủ các bãi đất trống, giữ ẩm, chống xói mòn và hoàn trả sinh khối để cải tạo nền đất, dọn đường cho các loài thực vật khác. Đây cũng là cây chủ cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho bọ cánh cứng ngọc trưởng thành (Sternocera aequisignata).
    Thụ phấn & Phát tán: Hoa thụ phấn nhờ côn trùng. Quả khô rụng lợi dụng sức gió và thiết kế gờ màng để phát tán hạt văng đi xa.

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng:
    • Theo Y học cổ truyền Việt Nam và Campuchia: Rễ cây có vị đắng, sắc uống làm thuốc hạ sốt (giải nhiệt).
    • Theo Y học dân gian Thái Lan: Toàn cây, đặc biệt là vỏ thân và rễ, được dùng chữa bệnh đường tiêu hóa như kiết lỵ, đau bụng, tiêu chảy cấp.
    Hoạt chất chính: Hiện chưa có nhiều nghiên cứu hóa thực vật chuyên sâu về loài này, tuy nhiên các phân tích thực vật học sơ bộ ghi nhận phần vỏ cây chứa nhiều tanin. Không tìm thấy dữ liệu từ sách "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" (Đỗ Tất Lợi).
    Cảnh quan: Ứng dụng trồng làm thực vật che phủ, phục hồi cấu trúc mặt đất ở những vùng đồi sỏi đá, đất nghèo kiệt hoặc làm hàng rào sinh thái.
    Công dụng khác: Phần vỏ thân (sợi liber) rất dai, được người dân tước bện thành dây thừng hoặc dây buộc rào.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Đòi hỏi ánh sáng mặt trời toàn phần (Full Sun).
    Đất & Dinh dưỡng: Chịu đựng tốt trên nền đất nghèo dinh dưỡng, đất cát hoặc sỏi đá khô cằn.
    Nước & Độ ẩm: Năng lực chịu hạn cực cao. Chỉ cần tưới ở giai đoạn ươm cây non.
    Nhân giống: Gieo hạt (tỉ lệ nảy mầm tự nhiên cao) hoặc giâm cành bánh tẻ.
    Tốc độ sinh trưởng: Rất nhanh.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Khi dùng rễ làm thuốc hạ sốt hay trị tiêu chảy, cần tuân thủ liều lượng của y sĩ, tránh lạm dụng do hàm lượng tanin cao có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày nếu dùng sai cách.
    Tình trạng Bảo tồn: Dự đoán nguy cơ tuyệt chủng: Không bị đe dọa (Least Concern theo dự đoán của POWO, 2024 với độ tin cậy "confident").
    Biện pháp Bảo tồn: Quần thể ngoài tự nhiên rất dồi dào, sinh trưởng mạnh, không yêu cầu can thiệp bảo tồn.

    📸 Ảnh










































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Colona auriculata – https://powo.science.kew.org/ – Truy cập: 09/10/2026
    • World Flora Online (WFO) – Colona auriculata – http://www.worldfloraonline.org/ – Truy cập: 09/10/2026
    • BVNGroup – Trang thông tin Thực vật Việt Nam – Truy cập: 09/10/2026
    • e-Flora of Thailand (Volume 6, Part 1) – Xuất bản năm 1993.
    • Tra cứu Dược liệu – https://tracuuduoclieu.vn/ – Truy cập: 09/10/2026
    • Hawkeswood, T.J. & Sommung, B. (2016). Review of the biology of Sternocera aequisignata Saunders, 1866 (Coleoptera: Buprestidae) in Thailand. Calodema, 414: 1-6.

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.