Chưng bầu lông (Combretum pilosum)

Chưng bầu có lông – Vực hồng chữa lành nơi bìa rừng nắng gắt
Chưng bầu lông - Combretum pilosum

Vực Hồng Chữa Lành Nơi Bìa Rừng Nắng Gắt

Hồ Sơ Loài: Chưng bầu lông

Combretum pilosum Roxb. ex G.Don
🔍 Nhận diện nhanh
🌳 Dạng sống: Dây leo thân gỗ (liana) đến 20m
🍃 Lá: Mọc đối, hình bầu dục, lông gỉ sắt
🌸 Hoa: Màu hồng, đỏ, vàng nhạt, thơm nhẹ
🍎 Quả: Có 5 cánh, non màu hồng bóng
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍 Gốc: Nhiệt đới châu Á (Assam, Nam Trung Quốc, Đông Dương)
🇻🇳 Việt Nam: Miền Nam, trung du (Tánh Linh, Thác Bà...)
💊 Công dụng & Đặc điểm
🏥 Dược liệu: Chưa rõ, cần thận trọng (chi Combretum chứa tannin)
🏡 Cảnh quan: Cây leo trang trí, hoa đẹp rực rỡ
🪵 Khác: Thân dẻo, có thể dùng làm dây buộc (truyền thống)
💡 Góc chăm sóc
☀️ Ưa nắng
💧 Trung bình, chịu hạn
🌱 Đất thoát nước
📖 Mục lục
    🌿 Thông tin chung
    Chưng bầu có lôngCombretum pilosum Roxb. ex G.Don
    Họ (Family): Combretaceae (Họ Bàng)
    Phân họ (Subfamily): Không tìm thấy dữ liệu từ POWO
    Bộ (Order): Myrtales (Bộ Đào kim nương)
    Đồng nghĩa: Poivrea pilosa (Roxb. ex G.Don) Wight & Arn., Combretum insigne Van Heurck & Müll.Arg., Combretum laetum Wall. (nom. nud.), Combretum spinescens Wall. (nom. nud.), Combretum pilosum var. spinescens C.B.Clarke
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Chưng bầu lông, Dây chưng bầu, Trâm bầu lông
    🌐 Tên tiếng Anh: Hairy Combretum
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 长毛风车子 (Cháng máo fēng chē zǐ - Trường mao phong xa tử)

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Dây leo thân gỗ (Liana) lớn, cao tới 20 m. Một số nguồn mô tả là dạng "藤本或乔木" (dây leo hoặc cây gỗ nhỏ).
    Thân: Vỏ màu nâu xám. Cành non, cuống lá và trục cụm hoa phủ kín lông tơ dày màu gỉ sắt (ferruginous tomentose) xen lẫn lông tơ mềm trắng (white villous).
    Lá: Mọc đối hoặc gần đối. Cuống lá ngắn (2-7 mm), có lông. Phiến lá hình trứng thuôn, bầu dục hoặc hẹp hình mũi mác, kích thước 5–15 x 2–7 cm (có nguồn ghi 9-15 x 5-7 cm). Mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt. Lá non phủ lông, lá già mặt trên có thể nhẵn hoặc có mụn nhỏ trắng thưa, mặt dưới nhẵn hoặc có lông trên gân chính. Gốc lá tù, hình nêm hoặc hình tim nông. Gân bên 5-8(-10) đôi.
    Hoa: Cụm hoa dạng bông phức tạp (compound spikes), dài 3-10 cm, mọc ở ngọn và nách lá. Lá bắc tồn tại, dài ~5 mm, có lông gỉ sắt. Hoa lưỡng tính, mẫu 5. Đài hoa màu xanh nhạt, hình phễu, dài 7-8 mm, có lông. Cánh hoa 5, màu hồng, đỏ, vàng nhạt (hiếm khi trắng), dài 4-5 mm, có lông nhung. Nhị 10, chỉ nhị dài 7-8 mm vươn hẳn ra ngoài. Mùa hoa tháng 12-4.
    Quả & Hạt: Quả khô, 5 cánh mỏng. Quả non màu hồng tươi, bóng, phủ lông nhung; khi già nhẵn hơn, có vảy đỏ thưa. Kích thước 2.5-3.5 x 2-2.5 cm (tính cả cánh). Hạt hình thoi. Mùa quả tháng 2-3.
    Đặc điểm khác: Toàn cây có lớp lông gỉ sắt đặc trưng (nguồn gốc tên "pilosum").

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Nhiệt đới châu Á.
    Phân bố toàn cầu: Assam (Ấn Độ), Bangladesh, Campuchia, Nam Trung Quốc (Vân Nam), Đảo Hải Nam, Lào, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam.
    Tại Việt Nam: Các tỉnh miền Nam và trung du (ví dụ Tánh Linh, Bình Thuận).
    Sinh cảnh & Điều kiện: Rừng thưa, trảng cây bụi, ven suối, khe núi. Độ cao 100-800 m (có nguồn ghi 600-740 m).

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Dây leo tạo cấu trúc tầng tán, nơi trú ẩn cho động vật nhỏ; hoa cung cấp mật và phấn cho ong bướm.
    Thụ phấn & Phát tán: Thụ phấn nhờ côn trùng (ong, bướm). Quả có cánh phát tán nhờ gió (anemochory).

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Không tìm thấy dữ liệu cụ thể từ các nguồn uy tín Việt Nam. Lưu ý: Các loài trong chi Combretum thường chứa tannin, cần phân biệt với Trâm bầu (C. quadrangulare).
    Hoạt chất chính: Chưa có nghiên cứu định lượng cụ thể cho loài này.
    Cảnh quan: Tiềm năng lớn làm cây leo trang trí nhờ hoa đẹp, quả lạ.
    Công dụng khác: Không rõ.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Ưa nắng hoàn toàn; chịu bóng nhẹ khi còn nhỏ.
    Đất & Dinh dưỡng: Đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt (đất thịt pha cát, đất đồi).
    Nước & Độ ẩm: Nhu cầu nước trung bình, chịu hạn tốt khi trưởng thành, không chịu ngập úng.
    Nhân giống: Bằng hạt (tỷ lệ nảy mầm cao mùa mưa) hoặc giâm cành.
    Tốc độ sinh trưởng: Nhanh, mạnh mẽ nếu có giá đỡ.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Không có cảnh báo từ nguồn uy tín. Cần thận trọng khi sử dụng làm thuốc do thiếu dữ liệu.
    Tình trạng Bảo tồn: Chưa được IUCN đánh giá. Dự đoán POWO: Không bị đe dọa. Đánh giá tại Trung Quốc: Ít quan tâm (LC).
    Biện pháp Bảo tồn: Bảo vệ các thảm rừng thứ sinh ven suối – môi trường sống đặc trưng.

    📸 Ảnh




































    📚 Tài liệu tham khảo

    🌿 Dạng cây: Dây leo thân gỗ | Môi trường: Rừng thưa, ven suối | Ánh sáng: Ưa nắng | Nước: Trung bình, chịu hạn | Màu hoa: Hồng, đỏ | Đặc điểm: Lông gỉ sắt, hoa rực rỡ, quả cánh

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.