Giẻ cuống dài (Desmos pedunculosus)

Ký sự Núi Lớn 2014: Đóa Giẻ cuống dài vội tàn và cái máy ảnh xài đỡ


Ký sự Núi Lớn 2014: Đóa Giẻ cuống dài vội tàn và cái máy ảnh xài đỡ

Hồ Sơ Loài: Giẻ cuống dài

Desmos pedunculosus (A.DC.) Bân
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Cây bụi trườn / dây leo thân gỗ, cao tới 5 m
🍃Lá: Thuôn-bầu dục, 12–24 cm, chất giấy đến hơi dai
🌸Hoa: Vàng chanh, tâm đỏ tía, cuống dài 4.5–15 cm rủ thòng
🍎Quả: Quả tụ, chuỗi phân quả thắt eo đến 20 quả, chín đen
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á
🇻🇳Việt Nam: Núi Lớn (Vũng Tàu), Pù Mát, Sao La, Tân Trào
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Rễ (var. tonkinensis) trị tê thấp, nhọt độc, hạ sốt
🏡Cảnh quan: Chưa phổ biến; loài gần là Hoa dẻ thơm được trồng nhiều
🪵Khác: Chưa có dữ liệu về thực phẩm hoặc kinh tế
💡 Góc chăm sóc
☀️Ưa sáng, chịu bán phần
💧Ẩm trung bình cao
🌱Đất thoát nước tốt
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Hoa giẻ cuống dàiDesmos pedunculosus (A.DC.) Bân
    Họ (Family): Annonaceae (Họ Na).
    Phân họ (Subfamiliae): Annonoideae.
    Bộ (Order): Magnoliales.
    Đồng nghĩa: Unona pedunculosa A.DC., Desmos cochinchinensis Craib (non Lour.).
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Giẻ cuống dài, Giẻ có cuống, Hoa giẻ cánh to.
    🌐 Tên tiếng Anh: Không tìm thấy tên tiếng Anh phổ biến chính thức cho riêng loài này, thường gọi chung là Desmos shrub hoặc Long-pediceled Desmos.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 细梗假鹰爪 (Tế ngạnh giả ưng trảo - Xì gěng jiǎ yīng zhǎo).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Nom wua (นมวัว), sao yut (สาวหยุด), sa loa (ส่าเหล้า), yom (โยม).

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây bụi mọc trườn hoặc dây leo thân gỗ (scandent shrub/woody climber). Chiều cao thân có thể phát triển vươn tới 5 m.
    Thân: Cành non có lông tơ áp sát mọc thưa thớt, khi già chuyển sang trạng thái nhẵn.
    Lá: Mọc so le. Phiến lá mang hình thuôn, bầu dục hoặc thuôn-elip (oblong, ovate, oblong-elliptic). Kích thước phiến lá 12.1–23.8 x 5.1–8.2 cm. Gốc lá hình nêm rộng đến tròn, đầu lá nhọn. Bề mặt lá chất giấy (chartaceous) đến hơi dai (subcoriaceous), mặt trên nhẵn bóng hoặc có ít lông rải rác dọc theo gân chính. Cuống lá ngắn.
    Hoa: Cụm hoa mọc trên các đốt cành hoặc ở nách lá. Cuống hoa (Pedicel) vươn rất dài từ 45–150 mm, hình dáng thon mảnh, rủ thòng xuống và thường có màu đỏ đến tía khi tươi. Đài hoa gồm 3 lá đài nhọn, uốn cong ngược ra phía sau khi bung nở. Tràng hoa gồm 6 cánh chia làm 2 vòng: vòng cánh ngoài thuôn dài 31–47 mm, vòng cánh trong ngắn hơn hình mác. Cánh hoa có màu vàng chanh, đặc biệt ở gốc cánh (tâm hoa) có vệt màu đỏ hoặc đỏ tía rực rỡ.
    Quả & Hạt: Quả thuộc dạng quả tụ, mỗi đế hoa mang tới 20 phân quả mọc trên một cuống chung vươn dài 86–164 mm. Phân quả có hình dáng thắt eo đứt quãng (moniliform) giống hệt chuỗi hạt vòng. Kích thước phân quả 0.8–3.7 x 0.4–0.7 cm, bề mặt nhẵn hoặc có ít lông thưa, khi chín chuyển màu đen. Mỗi phân quả chứa tới 6 hạt hình thuôn-elip.
    Đặc điểm khác: Sự kết hợp hình thái giữa cuống hoa vươn dài, mảnh và vệt màu tía ở tâm hoa là đặc điểm nhận diện cốt lõi phân biệt loài này với các đại diện khác cùng chi tại Đông Nam Á.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á.
    Phân bố toàn cầu: Quần đảo Andaman (Ấn Độ), Myanmar (nơi thu mẫu type định danh), Bán đảo Malaysia, và Thái Lan.
    Tại Việt Nam: Phân bố rải rác ở các vùng đồi núi, trung du. Ghi nhận có mặt tại Vườn Quốc gia Pù Mát (Nghệ An), Khu bảo tồn Sao La (Thừa Thiên Huế), và Tân Trào (Tuyên Quang).
    Sinh cảnh & Điều kiện: Phát triển mạnh trong các khu rừng thường xanh, rừng rụng lá hỗn giao, rải rác trên núi đá vôi, dọc các trảng cây bụi, đầm lầy than bùn mở một phần hoặc ven các sống núi khô. Cao độ phân bố từ 20 đến 450 m.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Giữ độ ẩm cho sinh cảnh rừng rậm, đồng thời hoa cung cấp nguồn mật cho quần thể côn trùng thụ phấn. Quả tụ là thức ăn cho chim và thú nhỏ sinh sống trong rừng.
    Thụ phấn & Phát tán: Thụ phấn chủ yếu thông qua hệ côn trùng tự nhiên. Hạt giống được phát tán sinh học nhờ động vật ăn quả. Mùa ra hoa ghi nhận tập trung từ tháng 2 đến tháng 6 và tháng 9. Quả chín từ tháng 2 đến tháng 8.

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Trong y học cổ truyền dân gian (ghi nhận với thứ Desmos pedunculosus var. tonkinensis Bân), rễ cây được thu hái, phơi khô sắc nước uống nhằm trị chứng tê thấp, nhọt độc và cắt cơn sốt. Không tìm thấy dữ liệu từ Sách "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" (Đỗ Tất Lợi) về hồ sơ dược lý chuyên sâu cho loài cụ thể này.
    Hoạt chất chính: Các nghiên cứu phân lập hóa thực vật cho thấy chiết xuất từ Desmos pedunculosus chứa nhóm hợp chất Benzoate esters và Flavonoids. Nhóm hợp chất flavonoids chiết xuất từ họ Na (Annonaceae) mang lại tiềm năng đáng kể trong việc chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào.
    Cảnh quan: Chưa được ứng dụng phổ biến làm cây cảnh quan đô thị như loài anh em Hoa dẻ thơm (Desmos chinensis).
    Công dụng khác: Chưa có dữ liệu hoặc nghiên cứu cụ thể về tiềm năng kinh tế và thực phẩm từ loài này.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Cây ưa sáng nhưng chịu được môi trường bóng râm bán phần. Thích hợp trồng dưới tán lá rừng thưa.
    Đất & Dinh dưỡng: Không kén đất, dễ dàng sinh trưởng trên các vùng đất pha đá vôi, đất tơi xốp, đảm bảo độ thoát nước tốt.
    Nước & Độ ẩm: Nhu cầu độ ẩm ở mức trung bình cao. Phù hợp với kiểu khí hậu chia tách mùa mưa và mùa khô.
    Nhân giống: Sinh tồn và phát triển tự nhiên nhờ hạt nảy mầm hoặc nhân giống nhân tạo bằng cách gieo hạt, giâm cành.
    Tốc độ sinh trưởng: Cây có tốc độ sinh trưởng phát triển trung bình.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Không tìm thấy dữ liệu cảnh báo độc tính cơ học hay hóa học cấp tính. Tuy nhiên, họ Na (Annonaceae) nổi tiếng với hàm lượng alkaloid đa dạng, vì vậy tuyệt đối không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng mà không có tư vấn từ y sĩ y học cổ truyền.
    Tình trạng Bảo tồn: Theo Sách đỏ IUCN toàn cầu, loài này thuộc diện "Chưa được đánh giá" (Not Evaluated - NE).
    Biện pháp Bảo tồn: Sinh cảnh của cây tại Việt Nam tuy thu hẹp nhưng đã nằm trong phạm vi bảo vệ của một số hệ thống Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên. Cần duy trì các vùng đệm hệ sinh thái để hạn chế suy giảm quần thể hoang dã.

    📸 Ảnh








































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Desmos pedunculosus (A.DC.) Bân – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:73010-1 – Truy cập: 06/09/2026
    • Tạp chí Khoa học Đại học Huế / CSDL Thực vật học Việt Nam (BotanyVN) – Đa dạng họ Na ở các khu bảo tồn – https://tapchidhnlhue.vn/index.php/id20194/article/download/1054/tapchidhnlhue.vn/15456 – Truy cập: 06/09/2026
    • Flora of Thailand (DNP eFloras) – Desmos pedunculosus – https://botany.dnp.go.th/eflora/floraspecies.html?tdcode=08320 – Truy cập: 06/09/2026
    • IUCN Red List of Threatened Species – Tình trạng bảo tồn loài – https://www.iucnredlist.org – Truy cập: 06/09/2026
    • Tra cứu Dược liệu – Desmos pedunculosus var. tonkinensis Bân – https://tracuuduoclieu.vn/desmos-pedunculosus-var-tonkinensis-ban.html – Truy cập: 06/09/2026
    • M. Goetz et al. (Phytochemistry Letters) / ResearchGate – Benzoate esters and flavonoids from Desmos pedunculosus – https://www.researchgate.net/scientific-contributions/Michael-A-Goetz-34441918 – Truy cập: 06/09/2026

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.