Mai cánh lõm (Campylospermum serratum)

Ngỡ ngàng vẻ đẹp của đóa "Mai lạ" chốn rừng hoang – Mai cánh lõm
Hoa Mai cánh lõm vàng rực rỡ nở giữa rừng hoang

[GÓC THƯỞNG NGOẠN] Ngỡ ngàng vẻ đẹp của đóa "Mai lạ" chốn rừng hoang

Hồ Sơ Loài: Mai cánh lõm

Campylospermum serratum (DC.) Bittrich
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Cây bụi / gỗ nhỏ, cao 2.5–7 m
🍃Lá: Elip thuôn dài, mép răng cưa nhỏ, gân song song
🌸Hoa: Vàng tươi, đỉnh cánh vát lõm, 10 nhị, tháng 7
🍎Quả: Mọng giả nhỏ, đài quả đỏ rực, quả chín đen bóng
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Nhiệt đới Nam Á và Đông Nam Á
🇻🇳Việt Nam: Quảng Trị đến Tây Ninh, Lâm Đồng; núi Minh Đạm
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Nhựa đen trị đau răng, viêm nướu
🏡Cảnh quan: Tiềm năng bonsai, hoa vàng đài đỏ bắt mắt
🪵Khác: Nhuộm răng đen, gỗ nhỏ làm củi, đồ dùng
💡 Góc chăm sóc
☀️Bán bóng đến toàn nắng
💧Nước trung bình
🌱Đất nghèo, thoát nước
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Mai cánh lõmCampylospermum serratum (DC.) Bittrich
    Họ (Family): Ochnaceae
    Phân họ (Subfamiliae): Ochnoideae
    Bộ (Order): Malpighiales
    Đồng nghĩa: Gomphia serrata (DC.) Kanis, Ouratea serrata (Gaertn.) N.Robson, Meesia serrata Gaertn.
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Mai cánh lõm, Dục dạc, Hoa mai cánh lõm, Cây đũa bếp.
    🌐 Tên tiếng Anh: Serrated Campylospermum, Toothed-leaf Gomphia.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 齿叶赛金莲木 (Chi ye sai jin lian mu).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: ช้างน้าว (Chang Nao).

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Dạng cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, chiều cao thường từ 2.5 - 7m, cá biệt có thể phát triển lên đến 15 - 20m trong môi trường rừng ẩm.
    Thân: Vỏ cây màu nâu xám sẫm, thường bong tróc vảy. Các cành non trơn nhẵn.
    Lá: Lá đơn mọc so le, phiến lá hình elip thuôn dài (10-17 x 2-5.5 cm), chất lá dai như giấy (papery). Gốc lá hình nêm, mép lá có những răng cưa rất nhỏ (minutely serrate). Hệ thống gân phụ xếp song song và phân bố rất dày đặc trên mặt lá.
    Hoa: Cụm hoa dạng chùy (panicle) mọc ở ngọn cành. Cánh hoa màu vàng tươi, phần đỉnh cánh hoa hơi vát lõm (emarginate). Hoa có chính xác 10 nhị thuôn dài, nứt bằng các lỗ nhỏ ở đỉnh (apical pores). Mùa hoa tập trung vào tháng 7.
    Quả & Hạt: Quả mọng giả (drupelets), kích thước nhỏ khoảng 5-6 × 4-5 mm. Khi đậu quả, đế hoa phình to, chuyển sang màu đỏ rực, nâng đỡ từ 1 đến 5 quả con. Quả khi chín chuyển màu đen bóng. Hạt chứa phôi hạt uốn cong (curved embryo). Mùa quả kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12.
    Đặc điểm khác: Nhựa (mủ) màu đen tiết ra khi nhánh cây bị nung nóng trên lửa.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới thuộc Nam Á và Đông Nam Á.
    Phân bố toàn cầu: Ấn Độ, Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Trung Quốc (Hải Nam), Malaysia, Singapore, Brunei, Indonesia, Philippines.
    Tại Việt Nam: Phân bố rộng rãi từ miền Trung vào Nam (Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Gia Lai, Lâm Đồng, Tây Ninh). Cây cũng mọc hoang dã quanh khu vực chân núi Minh Đạm (thuộc địa giới hành chính TP. Hồ Chí Minh).
    Sinh cảnh & Điều kiện: Mọc rải rác dưới tán rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh vùng thấp, các trảng cây bụi, ven bờ suối, hoặc kiểu rừng thạch nam (kerangas). Cao độ phân bố từ mực nước biển lên đến 1500m.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Quả mọng là nguồn thức ăn tự nhiên quan trọng cho một số loài chim rừng (như red-vented barbet).
    Thụ phấn & Phát tán: Hạt được phát tán chủ yếu nhờ các loài chim và động vật ăn quả.

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Trong y học dân gian, dịch nhựa đen tiết ra khi nung cành/thân được ứng dụng làm thuốc đặc trị chữa đau răng, viêm nướu và các khiếm khuyết răng miệng. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chiết xuất thể hiện khả năng ức chế enzyme lipase tụy (hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa lipid) và có hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt.
    Hoạt chất chính: Đã phân lập được một hệ thống hoạt chất phong phú: Triterpenoid (acid oleanolic, acid ursolic, acid serratagenic, lupeol, serratin); Steroid (β-sitosterol, spinasterol, stigmasterol, α-spinasterol); Iridoid (serratoside A, serratoside B, 7-β-coumaroyl-oxyugandoside); Phenylpropanoid (acteoside, martynoside, acid caffeic, acid ferulic); Flavonoid (luteolin, apigenin, scutellarein, baicalein, apigenin-7-glucoside, 6-hydroxyluteolin). Ghi chú hóa thực vật: Có sự ghi nhận mâu thuẫn cần lưu ý — một số nghiên cứu khẳng định cấu trúc hóa học của cây không chứa alkaloid, trong khi báo cáo về hoạt tính kháng khuẩn lại ghi nhận tác dụng này có mối tương quan với cả hàm lượng flavonoid và alkaloid [Cần thẩm định chéo phương pháp chiết xuất].
    Cảnh quan: Tiềm năng lớn để trồng làm cảnh quan, uốn dáng bonsai nghệ thuật nhờ sức sống dai, hoa vàng rực rỡ và đài quả đỏ đen tồn tại lâu trên cành.
    Công dụng khác: Dùng làm nguyên liệu nhuộm răng đen truyền thống. Gỗ lõi đỏ dễ chẻ được dùng làm củi đun hoặc vật liệu xây dựng quy mô nhỏ.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Sinh trưởng tốt trong cả điều kiện bóng bán phần (Semi Shade) và phơi sáng toàn phần (Full sun).
    Đất & Dinh dưỡng: Chịu đựng được đất khắc nghiệt và nghèo dinh dưỡng (đất sỏi đá, cát, sét mang tính axit).
    Nước & Độ ẩm: Yêu cầu lượng nước tưới ở mức trung bình, thoát nước tốt.
    Nhân giống: Sinh sản tự nhiên chủ yếu bằng hạt.
    Tốc độ sinh trưởng: Chưa có dữ liệu ghi nhận chính thức, nhưng trong điều kiện thuận lợi có thể đạt chiều cao 15-20m.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Chưa ghi nhận cảnh báo về độc tính (None known hazard).
    Tình trạng Bảo tồn: Xếp hạng Ít quan tâm (Least Concern - LC) theo Sách đỏ IUCN toàn cầu.
    Biện pháp Bảo tồn: Chưa yêu cầu các biện pháp can thiệp bảo tồn khẩn cấp do quần thể tự nhiên còn rộng rãi.

    📸 Ảnh










































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Campylospermum serratum – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:60457630-2 – Truy cập: 17/09/2026
    • eFloras (Flora of China) – Campylospermum serratum – http://www.efloras.org/florataxon.aspx?flora_id=2&taxon_id=242310432 – Truy cập: 17/09/2026
    • Tra cứu Dược liệu – Gomphia serrata (Gaertn.) Kanis – https://tracuuduoclieu.vn/gomphia-serrata-gaertn-kanis.html – Truy cập: 17/09/2026
    • e-Flora of Thailand – Dữ liệu thực vật học khu vực Thái Lan – Truy cập: 17/09/2026
    • Bentham Science – Chemical Constituents and Biological Activities of Campylospermum serratum – https://www.benthamscience.com/article/156214 – Truy cập: 17/09/2026
    • Useful Tropical Plants (The Ferns) – Gomphia serrata – https://tropical.theferns.info/viewtropical.php?id=Gomphia+serrata – Truy cập: 17/09/2026
    • Nparks.gov.sg – National Parks Board Singapore (Campylospermum serratum) – https://www.nparks.gov.sg/florafaunaweb/flora/9/1/9102 – Truy cập: 17/09/2026
    • Wikipedia – Đặc tính sinh thái (Dẫn xuất dữ liệu IUCN) – https://en.wikipedia.org/wiki/Campylospermum_serratum – Truy cập: 17/09/2026

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.