Thiên đầu thống (Cordia dichotoma)

Bí mật quả "keo dán" Thiên đầu thống và tuyệt kỹ ẩm thực Phá bố tử


Bí mật quả "keo dán" Thiên đầu thống và tuyệt kỹ ẩm thực Phá bố tử (破布子)

Hồ Sơ Loài: Thiên đầu thống

Cordia dichotoma G.Forst.
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Cây gỗ, cao 3–8 m (đôi khi 15–20 m)
🍃Lá: Mọc so le, hình trái xoan/bầu dục, 6–15 × 4–9 cm
🌸Hoa: Trắng, hình chuông, cụm xim phân đôi, nở tháng 2–5
🍎Quả: Hạch trứng, đường kính 1–1.5 cm, thịt nhớt dính
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Indomalayan (nhiệt đới châu Á) đến Úc và Melanesia
🇻🇳Việt Nam: Lào Cai, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tiền Giang, Cần Thơ
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Trị nhức nửa đầu, ho, đau dạ dày; chống tiểu đường, kháng viêm
🏡Cảnh quan: Cây bóng mát tán rộng
🪵Khác: Quả làm Phá bố tử; thịt quả làm keo dán tự nhiên; gỗ làm nông cụ
💡 Góc chăm sóc
☀️Ưa sáng toàn phần
💧Ưa ẩm
🌱Đất xốp ven rừng
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Thiên đầu thống — Cordia dichotoma G.Forst.
    Họ (Family): Cordiaceae. Theo các hệ thống phân loại cũ, loài này được xếp vào họ Boraginaceae.
    Phân họ (Subfamiliae): Cordioideae
    Bộ (Order): Boraginales
    Đồng nghĩa: Cordia obliqua Wall., Cordia obliqua Willd., Varronia sinensis Loureiro, Cordia blancoi S.Vidal, Cordia brownii A.DC., Cordia griffithii C.B.Clarke, Cordia indica Lam., Cordia latifolia Roxb., Cordia loureiroi Roem. & Schult., Cordia premnifolia Ridl., Gerascanthus dichotomus (G.Forst.) Borhidi.
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Thiên đầu thống, Tâm mộc hai ngả, Ong bầu, Trường xuyên hoa, Trái keo, Cây lá trắng, Cây bạc.
    🌐 Tên tiếng Anh: Fragrant manjack, Clammy cherry, Indian cherry, Glue berry tree.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 破布木 (Po bu mu - Phá bố mộc).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Không tìm thấy dữ liệu từ Wikipedia và các trang thực vật về tên gọi tiếng Thái cụ thể.

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây gỗ cao từ 3–8 mét, trong điều kiện tự nhiên lý tưởng có thể phát triển thành cây lớn đạt chiều cao 15–20 mét.
    Thân: Cành cây có màu trắng nhạt hoặc xám, nhánh non nhẵn hoặc hơi được phủ một lớp lông tơ.
    Lá: Mọc so le, phiến lá dai, hình trái xoan tròn, bầu dục hoặc gần hình tim. Kích thước lá dài 6–15 cm (theo eFloras ghi nhận phổ biến ở mức 6–13 cm), rộng 4–9 cm. Gốc lá tù hay hình nêm, chóp nhọn hoặc tù, mép nguyên hoặc khía răng cưa thưa. Mặt trên nhẵn bóng, mặt dưới có lông mềm. Cuống lá dài 2–5 cm.
    Hoa: Mọc thành cụm xim bọ cạp dạng ngù hoặc phân nhánh đôi ở ngọn hay kẽ lá, cụm hoa rộng 5–8 cm. Hoa nhỏ, hình chuông, màu trắng. Đài hoa hình chuông, tồn tại và phình to ôm lấy quả. Hoa thường nở tháng 2–5 (tài liệu eFloras ghi nhận tháng 2–4 do biến dị khí hậu địa lý).
    Quả & Hạt: Quả hạch hình trứng hoặc gần hình cầu, đường kính 1–1.5 cm. Bề mặt nhẵn bóng, chín ngả vàng hoặc hồng nhạt. Thịt quả (mesocarp) chứa lớp nạc cực kỳ nhớt như keo. Trong quả có hạt cứng (2–4 ô/hạt). Mùa quả tháng 6–10 (eFloras ghi nhận tháng 6–8).
    Đặc điểm khác: Nhựa vỏ và quả rất dính. Số nhiễm sắc thể: 2n = 48, 50.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Cây bản địa của vùng sinh thái Indomalayan (nhiệt đới châu Á), lan rộng đến Úc và Melanesia.
    Phân bố toàn cầu: Rất rộng rãi, bao gồm quần đảo Andaman, Assam, Bangladesh, Borneo, Campuchia, Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông, Vân Nam, Đông Nam và Nam Trung Bộ, Tây Tạng), Đông Himalaya, Ấn Độ, Indonesia (Jawa, Maluku, Sulawesi, Sumatera), Lào, Malaysia, Myanmar, Nepal, New Caledonia, New Guinea, Pakistan, Philippines, Sri Lanka, Đài Loan, Thái Lan, Vanuatu, Úc. Khu vực du nhập bao gồm Cuba, Florida, Guatemala, Mexico, Puerto Rico, quần đảo Leeward và Windward...
    Tại Việt Nam: Lào Cai, Vĩnh Phú (Phú Thọ, Vĩnh Phúc), Bà Rịa-Vũng Tàu, Tiền Giang, Cần Thơ.
    Sinh cảnh & Điều kiện: Ưa sáng, ưa ẩm, mọc hoang dại ven rừng thưa, sườn dốc, đồi núi và ven các dòng suối. Độ cao phân bố lên đến 1.500 mét.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Cung cấp bóng mát, cải tạo vi khí hậu.
    Thụ phấn & Phát tán: Hoa được thụ phấn nhờ côn trùng (insect-pollinated). Cấu trúc quả thịt dính, vị ngọt giúp thu hút chim chóc (bird-attracting plant) đến ăn và phát tán hạt giống đi xa.

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng cổ truyền: Quả trị bệnh đường tiết niệu, lá lách, phổi, nhuận tràng. Vỏ sắc uống hạ nhiệt, trị sốt cúm. Lá giã đắp trị ung nhọt, tiêu viêm, và chuyên chữa nhức nửa đầu (thiên đầu thống). Rễ và quả trị ho, hóa đàm, đau dạ dày.
    Dược lý hiện đại: Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh cây có đa hoạt tính: chống tiểu đường, chống loét, kháng viêm, điều hòa miễn dịch, giảm đau, chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ gan và thần kinh.
    • Hoạt tính chống tiểu đường: Phân đoạn ethyl acetate từ thịt quả ức chế alpha-amylase 62.25% và alpha-glucosidase 81.53%; từ hạt ức chế 68.25% và 84.68%; từ lá ức chế 73.87% và 62.76%.
    • Hoạt tính chống ung thư: Chiết xuất từ hạt thể hiện tác dụng chống tăng sinh trên tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa) và ung thư phổi (A549).
    Hoạt chất chính:
    • Acid béo: Palmitic acid (18.34%), cis-vaccenic acid (28.81% trong vỏ; 33.76% trong hạt), methyl linoleate (11.36%).
    • Terpenoid: α-amyrin, neophytadiene (7.57%).
    • Alkaloid: Chứa nhóm pyrrolizidine alkaloid.
    • Flavonoid: Apigenin, quercetin (69.76 mg/g), catechin (25.65 mg/g).
    • Khác: Coumarin, saponin, tannin, phenol, steroid.
    Công dụng khác: Quả ăn được, lớp thịt nhớt từng được sử dụng làm keo dán tự nhiên; gỗ làm nông cụ. Trồng cảnh quan lấy bóng mát.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Cây ưa sáng toàn phần.
    Đất & Dinh dưỡng: Sinh trưởng tốt trên đất xốp ven rừng, đồi núi.
    Nước & Độ ẩm: Ưa ẩm, phát triển lý tưởng gần nguồn nước.
    Nhân giống: Nhân giống tự nhiên và nhân tạo chủ yếu bằng hạt.
    Tốc độ sinh trưởng: Cây thân gỗ mọc tương đối khoẻ.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Nhìn chung an toàn khi dùng ngoài (đắp lá trị nhức đầu). Dù chưa có ghi nhận về độc tính cấp tính nghiêm trọng, sự hiện diện của nhóm pyrrolizidine alkaloid (thường có độc tính tích lũy trên gan) đòi hỏi sự cẩn trọng nếu sắc uống liên tục trong thời gian dài. Liều dùng lá khô khuyến cáo: 8–16g/ngày.
    Tình trạng Bảo tồn: Cây phổ biến, chưa được đánh giá trong Sách đỏ IUCN.
    Biện pháp Bảo tồn: Quần thể sinh thái đa dạng, phong phú nên chưa cần biện pháp can thiệp.

    📸 Ảnh
































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Cordia dichotoma (Cập nhật phân loại APG IV & Phân bố) – https://powo.science.kew.org/ – Truy cập: 24/09/2026
    • Flora of China @ eFloras – Cordia dichotoma (Chỉ số hình thái chi tiết) – http://efloras.org/florataxon.aspx?flora_id=2&taxon_id=200018953 – Truy cập: 24/09/2026
    • NParks (National Parks Board, Singapore) – Cordia dichotoma (Dữ liệu sinh thái và thụ phấn) – Truy cập: 24/09/2026
    • PROSEA (Plant Resources of South-East Asia) – Cordia dichotoma – Truy cập: 24/09/2026
    • Scientific Reports (2025) & Journal of Drug Delivery & Therapeutics (2013) – Nghiên cứu cấu trúc hóa thực vật, hoạt tính chống tiểu đường và chống ung thư – Truy cập: 24/09/2026
    • Cổng Tra cứu dược liệu / VNRAS (Dữ liệu từ sách: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam - GS Đỗ Tất Lợi) – Truy cập: 24/09/2026

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.