Cách hình tim (Premna cordifolia)

🌿 Thông tin chung
Cách hình tim — Premna cordifolia Roxb.
Họ (Family): Lamiaceae (Họ Hoa môi) [Trước đây trong các tài liệu kinh điển như Thực vật chí Việt Nam xếp thuộc họ Verbenaceae - Cỏ roi ngựa].
Phân họ (Subfamily): Premnoideae
Bộ (Order): Lamiales
Đồng nghĩa:
 * Gumira cordifolia (Roxb.) Kuntze
 * Premna odorata auct. non Blanco (1837): sensu Phamh. (1993)
 * Ghi chú phân loại học [Cần thẩm định chéo]: Premna cordifolia từng bị coi là tên trần (nomen nudum) từ công bố ban đầu của William Roxburgh (1814) và bị một số tác giả (tiêu biểu là De Kok trong Flora Malesiana, 2019) quy đồng nhất về biến thiên của Premna serratifolia. Tuy nhiên, tên đã được Roxburgh hợp lệ hóa chính thức trong Flora Indica (1832). Các nghiên cứu phát sinh loài phân tử và hình thái học hiện đại đã phục hồi và khẳng định Premna cordifolia Roxb. là một loài độc lập hợp lệ, thuộc phân nhánh Subclade I (tách biệt hoàn toàn khỏi P. serratifolia thuộc Subclade III).
   🇻🇳 Tên tiếng Việt: Cách hình tim, Cách thơm.
   🌐 Tên tiếng Anh: Heart-leaved premna.
   🇨🇳 Tên tiếng Trung: 心叶豆腐柴 (Tâm diệp đậu hủ sài / Xīn yè dòu fǔ chái).
   🇹🇭 Tên tiếng Thái: ยายอ (Ya yo).
   [POWO, iNaturalist, BotanyVN, Thực vật chí Việt Nam, Nature Scientific Reports]
🌱 Mô tả thực vật
Dạng sống & Kích thước: Cây gỗ nhỏ cao từ 2–4 m hoặc mọc dưới dạng cây bụi tựa leo / dây leo thân gỗ (scandent shrub or woody climber).
Thân: Cành non tiết diện tròn, có lông rải rác hoặc phủ lông nhung màu nâu đến nâu đỏ; cành già nhẵn bóng, vỏ màu nâu xám đến nâu đen mang nhiều bì khổng (lenticels) nhỏ màu trắng hoặc đen. Tại các mấu cành (nodes) có gờ gỗ nổi rõ nối liền giữa hai cuống lá đối diện (interpetiolar woody ridge).
Lá: Lá đơn, mọc đối chữ thập (decussate). Phiến lá hình trái xoan, trái xoan - thuôn, hình trứng hoặc hình tim (cordate to cordate-ovate), kích thước 5–15(–18) cm × 3–7(–8) cm. Đỉnh lá có mũi nhọn (acuminate) đến kéo dài thành đuôi (caudate), hiếm khi lõm; gốc lá hình tim rõ hoặc tròn (đặc điểm phân loại cốt lõi); mép lá nguyên hoặc hơi gợn răng cưa thưa. Mặt trên lá nhẵn bóng, khi khô chuyển sang màu đen sáng, gân chính có lông; mặt dưới màu nâu nhạt, phủ các tuyến không cuống (sessile glands) màu vàng hoặc nâu vàng tiết tinh dầu, gân chính có lông nâu rải rác, các nách gân ở nửa dưới phiến lá nhẵn hoặc có lông tơ thưa. Hệ gân lông chim với 5–6 đôi gân phụ, cong hướng lên và hàn liền sát mép. Cuống lá dài 1–4 cm, có rãnh và lông rải rác.
Hoa: Cụm hoa mọc ở đầu cành dạng ngù (corymbose cyme), cụm hoa dài và rộng từ 4–8(–13) cm, phân nhánh nhiều, có lông màu vàng hung; cuống chung dài 3–5 cm. Lá bắc hình dải - ngọn giáo dài 3–4 mm, có mũi nhọn.
 * Đài hoa: Hình chuông, màu xanh nhạt hoặc xanh lục, dài (1,5–)2–3 mm, chia 2 môi không đều; ống đài dài 1,2–2,7 mm; môi trên nguyên hoặc gần như nguyên; môi dưới xẻ 2 thùy ngắn (0,1–0,6 mm).
 * Tràng hoa: Màu trắng ngà đến vàng nhạt, dài 5–7 mm, chia 2 môi rõ rệt; mặt ngoài nhẵn hoặc có lông thưa ở đỉnh ống, họng tràng phủ lớp lông nhung trắng dày đặc. Môi trên hình trứng đến bầu dục; môi dưới xẻ 3 thùy, thùy giữa lớn hơn hình trứng rộng và mang một vệt màu vàng đậm (yellow patch) nổi bật ở gốc thùy.
 * Bộ nhị & Nhụy: Gồm 4 nhị đính trên ống tràng, chỉ nhị thò dài ra khỏi ống tràng (filaments dài 1,5–3,5 mm), bao phấn 2 ô dang rộng; bầu nhẵn, đỉnh có các tuyến nhỏ; vòi nhụy mảnh, đầu nhụy xẻ 2 thùy ngắn.
   Quả & Hạt: Quả hạch hình trứng ngược rộng (broadly obovoid), kích thước dài 4–7 mm, rộng khoảng 4–5,6 mm; khi chín vỏ quả nhẵn bóng, chuyển sang màu đen tuyền, có các chấm tuyến li ti. Hạch cứng bên trong có mấu lồi dạng gai nhọn (thorn-like endocarp, Type II).
   Đặc điểm khác: Toàn cây, đặc biệt là phiến lá khi vò nát hoặc nhai tươi tỏa ra mùi thơm thảo mộc ấm đặc trưng do dịch tiết từ các tuyến tinh dầu ở mặt dưới lá.
   [Thực vật chí Việt Nam, Nature Scientific Reports, eFloras]
🌍 Phân bố & Sinh cảnh
Nguồn gốc: Khu vực nhiệt đới Nam Á và Đông Nam Á.
Phân bố toàn cầu: Ấn Độ, Malaysia (bán đảo Mã Lai, đảo Penang - địa phương tiêu biểu/loc. class.), miền Nam Thái Lan (các tỉnh Songkhla, Yala, Narathiwat), Việt Nam.
Tại Việt Nam: Phân bố trải dài từ miền Bắc qua miền Trung đến Đông Nam Bộ: Hà Nam (huyện Kim Bảng), Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa (Nha Trang), Đồng Nai (Biên Hòa), và Bà Rịa – Vũng Tàu (quần thể khu vực Núi Dinh, Long Điền).
Sinh cảnh & Điều kiện: Cây mọc tự nhiên ở trảng cây bụi ven rừng, bìa rừng thứ sinh, rừng thường xanh khô, rừng trên nền đá granit ở độ cao thấp từ ven biển lên tới dưới 500 m (thường gặp dưới 380 m). Ưa môi trường thoáng sáng hoặc bóng râm một phần, ưa đất ẩm ven kênh rạch hoặc chân đồi. Mùa hoa từ tháng 3–7; mùa quả chín từ tháng 8–10.
[Thực vật chí Việt Nam, Nature Scientific Reports, POWO]
🐝 Sinh thái học
Vai trò: Tham gia vào cấu trúc thảm thực vật cây bụi - dây leo ven bìa rừng thứ sinh; tán lá tỏa hương tinh dầu giúp xua đuổi côn trùng gây hại tự nhiên; quả hạch chín mọng màu đen là nguồn thức ăn cho chim hoang dã.
Thụ phấn & Phát tán: Hoa nở dạng ngù phẳng, có vệt vàng dẫn đường mật (nectar guide) ở thùy môi dưới giúp thu hút các loài ong nhỏ, ruồi giả ong và bướm đến hút mật và thụ phấn chéo. Hạt và quả được phát tán nội hoa quả nhờ chim và thú nhỏ ăn quả (endozoochory).
[Nature Scientific Reports, iNaturalist]
🍀 Công dụng & Hóa học
Dược dụng:
 * Y học cổ truyền: Tương tự như loài Lá cách (Premna serratifolia), lá và vỏ thân Cách hình tim (P. cordifolia) trong kinh nghiệm bản địa được dùng sắc uống để hỗ trợ tiêu hóa, thanh nhiệt giải độc, kiện tỳ, hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp và phụ nữ sau sinh trướng bụng khó tiêu.
 * Nghiên cứu dược lý hiện đại:
   * Chiết xuất dịch lá và thân của Premna cordifolia (nghiên cứu thực nghiệm tại Malaysia) chứng minh hoạt tính kháng khuẩn cao đối với các chủng vi khuẩn gram dương, đồng thời thể hiện khả năng dọn gốc tự do, chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm thực nghiệm.
     Hoạt chất chính:
 * Chứa hàm lượng tinh dầu bay hơi phong phú tập trung ở các tuyến tiết mặt dưới lá (bao gồm các monoterpene và sesquiterpene).
 * Giàu hợp chất polyphenol, diterpenoid, flavonoid (luteolin, apigenin glycoside), triterpene và phytosterol tự nhiên.
   Cảnh quan: Thân cây dẻo dai, lá hình tim xanh bóng dày dặn, chịu được cắt tỉa, có hoa ngù thơm nhẹ; có tiềm năng lớn trồng làm giàn leo cảnh quan sinh thái, hàng rào xanh hoặc uốn nắn tạo dáng cây bonsai (tương tự như lá cách bonsai).
   Công dụng khác: Tại một số vùng Nam Bộ, đọt lá non của các loài chi Premna (bao gồm P. cordifolia) có mùi thơm ngậy thường được người dân thu hái làm rau sống, rau ăn kèm bánh xèo hoặc nấu canh thịt, xào ếch nhái.
   [Thực vật chí Việt Nam, Daud et al., Tra cứu dược liệu]
💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc
Ánh sáng: Cây ưa sáng hoàn toàn (Full sun) đến chịu bóng bán phần; nhận đủ nắng sẽ cho bộ lá xanh đậm bóng bẩy và trổ hoa nhiều.
Đất & Dinh dưỡng: Ưa đất thịt, đất đỏ bazan, đất phù sa hoặc đất đồi pha cát thoát nước tốt; cây có khả năng chống chịu đất nghèo kiệt và khô cằn rất tốt khi bộ rễ đã hóa gỗ sâu.
Nước & Độ ẩm: Nhu cầu nước trung bình; tưới đều đặn trong giai đoạn cây non, khi đã trưởng thành cây chịu hạn tốt vào mùa khô nhiệt đới.
Nhân giống:
 * Giâm cành (Rất dễ sống): Cắt đoạn cành bánh tẻ già dài 15–25 cm cắm vào giá thể cát ẩm hoặc mụn dừa pha trấu, cây đâm rễ và bật chồi mới sau 2–3 tuần.
 * Gieo hạt: Thu hái quả hạch chín đen, đãi sạch lớp thịt quả phơi râm rồi đem gieo vào bầu ẩm; hạt nảy mầm sau 15–20 ngày.
   Tốc độ sinh trưởng: Trung bình đến nhanh; khả năng đâm chồi nách và tái sinh cành mạnh mẽ sau khi cắt đốn.
   [eFloras, Useful Tropical Plants]
⚠️ Lưu ý & Bảo tồn
Độc tính & Lưu ý: Cây lành tính, không chứa độc tính cấp tính nguy hiểm; tuy nhiên do hàm lượng tinh dầu và hoạt chất đậm đặc, khi dùng tươi làm dược liệu cần dùng đúng liều lượng, tránh lạm dụng quá mức gây kích ứng dạ dày nhẹ.
Tình trạng Bảo tồn: Hiện nay trên cơ sở dữ liệu Sách Đỏ Toàn cầu IUCN (iucnredlist.org), loài Premna cordifolia Chưa được đánh giá riêng biệt một cách độc lập (Not Evaluated - NE) do trong một thời gian dài trước đây từng bị gộp chung vào phức hợp Premna serratifolia (vốn xếp ở bậc LC). Tuy nhiên, quần thể ngoài tự nhiên ở miền Nam Việt Nam và Thái Lan phân bố rải rác ở các vùng sinh cảnh rừng đồi thấp.
Biện pháp Bảo tồn: Cần bảo vệ sinh cảnh tự nhiên tại các khu bảo tồn và đồi rừng như vùng Núi Dinh (Bà Rịa – Vũng Tàu); khuyến khích sưu tập nguồn gen bản địa đưa vào các vườn thực vật chuyên khảo.
[IUCN, Nature Scientific Reports, Thực vật chí Việt Nam]
📚 Tài liệu tham khảo
 * [POWO] Plants of the World Online (Royal Botanic Gardens, Kew) – Premna cordifolia Roxb. – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:863953-1 – Truy cập: 05/11/2026
 * [iNaturalist] iNaturalist Taxon Hierarchy – Genus Premna (Subfamily Premnoideae, Family Lamiaceae) – https://www.inaturalist.org/taxa/185938-Premna – Truy cập: 05/11/2026
 * [Thực vật chí Việt Nam] Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Thực vật chí Việt Nam (Tập 6, Họ Cỏ roi ngựa - Verbenaceae, tr. 176-177; hình 100) do PGS.TS. Vũ Xuân Phương biên soạn – NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội (2007) – Truy cập đối chiếu: 05/11/2026
 * [Nature Scientific Reports] Satthaphorn, J., Paton, A.J., Li, B. & Leeratiwong, C. (2025). Molecular phylogeny and taxonomic notes on Premna (Lamiaceae) in Thailand. Scientific Reports, 15: 35495. DOI: https://doi.org/10.1038/s41598-025-19354-3 – Truy cập: 05/11/2026
 * [BotanyVN] Trung tâm Dữ liệu Thực vật Việt Nam (Vietnam Plant Data Center) – Premna cordifolia Roxb. (Cách hình tim, Cách thơm) – https://www.botanyvn.com/ – Truy cập: 05/11/2026
 * [Daud et al.] Daud, D., Dewa, M. S. A. M., Mahbob, E. N. M. & Razak, W. R. W. A. (2021). Phytochemical diversity and bioactivity of Malaysian Premna cordifolia (Lamiaceae). Biodiversitas, 22: 3245–3248 – Truy cập: 05/11/2026
 * [IUCN] The IUCN Red List of Threatened Species – Database Search: Premna – https://www.iucnredlist.org/ – Truy cập: 05/11/2026
 * [eFloras] Flora of China – Genus Premna L. – http://www.efloras.org/ – Truy cập: 05/11/2026

Để lại bình luận ở đây

Đăng nhận xét (0)
Mới hơn Cũ hơn
☘️
🌿 Dạng cây
🏞️ Môi trường sống
☀️ Ánh sáng
💧 Nhu cầu nước
🌸 Màu hoa
✨ Đặc điểm & Công dụng

Semantic Scholar

🔬 Nghiên cứu khoa học

Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

Đang phát hiện tên khoa học...
🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
🔍 KHÁM PHÁ NGAY

Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.