Màn Đất (Bonnaya antipoda)

Màn Đất – Những Kẻ Du Mục Tí Hon Trên Cánh Đồng Long Điền

Màn Đất – Những Kẻ Du Mục Tí Hon Trên Cánh Đồng Long Điền

Hồ Sơ Loài: Màn Đất

Bonnaya antipoda (L.) Druce
🔍 Nhận diện nhanh
🌳 Dạng sống: Cây thảo hàng năm, bò lan hoặc đứng
🍃 Lá: Hình bầu dục/mũi mác, mép răng cưa, mọc đối
🌸 Hoa: Tím, trắng, hồng; dài 8–13 mm; nở rộ sau mưa
🍎 Quả: Nang hình trụ, hạt nhỏ có vân mạng, phát tán theo nước
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍 Gốc: Nhiệt đới & cận nhiệt đới Châu Á, Bắc Úc
🇻🇳 Việt Nam: Toàn quốc – từ Lào Cai đến Cà Mau, đặc biệt ở BR-VT
💊 Công dụng chính
🏥 Dược liệu: Trị tiêu chảy, kiết lỵ, mụn nhọt, rắn cắn
🏡 Cảnh quan: Trồng thảm nền hồ bán cạn (paludarium)
🥬 Khác: Ngọn non luộc ăn (vị đắng)
💡 Góc chăm sóc
☀️ Nắng nhiều
💧 Nước đẫm
🌱 Đất bùn, giữ ẩm
📖 Mục lục
    🌿 Thông tin chung
    Màn Đất Bonnaya antipoda (L.) Druce
    Họ (Family): Linderniaceae
    Bộ (Order): Lamiales
    Đồng nghĩa: Lindernia antipoda (L.) Alston, Ruellia antipoda L., Ilysanthes antipoda (L.) Merr.
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Màn đất, Rau choi, Cỏ răng cưa, Cỏ é
    🌐 Tên tiếng Anh: Sparrow false pimpernel
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 泥花草 (Nê hoa thảo)

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây thảo hàng năm, mọc bò lan hoặc đứng thẳng, cao 10–30 cm (có thể đến 40 cm)
    Thân: Thân mềm, phân nhánh nhiều từ gốc, tiết diện vuông, nhẵn, bò sát đất và đâm rễ ở các đốt thấp
    Lá: Lá đơn, mọc đối chữ thập, phiến lá hình bầu dục thuôn hoặc mũi mác, dài 1–4 cm, rộng 0.6–1 cm, mép lá có răng cưa rõ, không cuống hoặc cuống rất ngắn
    Hoa: Hoa mọc đơn độc ở nách lá hoặc thành chùm thưa ở ngọn; tràng hoa dạng ống chia 2 môi (môi trên nguyên, môi dưới xẻ 3 thùy); màu tím nhạt, xanh tím, hồng hoặc trắng, họng hoa thường màu vàng hoặc trắng; kích thước hoa dài 8–13 mm
    Quả & Hạt: Quả nang hình trụ dài, kích thước 10–16 mm; hạt rất nhỏ, hình trụ hoặc hình trứng, màu vàng nâu, vỏ hạt có vân mạng lưới
    Đặc điểm khác: Cây có khả năng đâm rễ ở các đốt thân khi tiếp xúc với đất ẩm

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Bản địa khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới Châu Á và Bắc Úc
    Phân bố toàn cầu: Đông Nam Á (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka, Bắc Úc; đã du nhập vào một số nơi ở Châu Mỹ và các đảo Thái Bình Dương
    Tại Việt Nam: Mọc phổ biến trên toàn quốc, từ vùng núi thấp đến đồng bằng; ghi nhận ở Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Hòa Bình, các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long và Bà Rịa Vũng Tàu
    Sinh cảnh & Điều kiện: Ưa sáng và ưa ẩm; thường mọc ở ruộng lúa, ven bờ ruộng, bãi đất hoang ẩm ướt, dọc bờ suối, đầm lầy; độ cao phân bố từ mực nước biển đến 1.600–2.000 m

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Thực vật tiên phong ở vùng đất ngập nước nông, giúp giữ đất ven bờ; thường bị coi là cỏ dại trong ruộng lúa nhưng ít gây hại nghiêm trọng
    Thụ phấn & Phát tán: Thụ phấn nhờ côn trùng (ong, bướm nhỏ); hạt phát tán nhờ nước (thủy triều, dòng chảy) hoặc lẫn trong bùn đất dính vào động vật

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Toàn cây dùng chữa ỉa chảy, kiết lỵ, ho, viêm họng, viêm hầu; dùng ngoài giã nát đắp trị rắn cắn, mụn nhọt; ở Malaysia/Indonesia dùng tẩy giun sán, trị chóng mặt; ở Trung Quốc dùng trị tổn thương do đòn ngã, vết thương chảy máu
    Hoạt chất chính: Flavonoid, Phenol, Tannin, Saponin, Sterol (β-sitosterol, stigmasterol), Acid amin (có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa)
    Cảnh quan: Có thể trồng làm cây thảm nền ở khu vực đất ẩm ướt trong sân vườn hoặc hồ thủy sinh bán cạn (paludarium)
    Công dụng khác: Ngọn non đôi khi được hái làm rau ăn (luộc hoặc nấu canh) nhưng vị hơi đắng

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Ưa nắng toàn phần (Full sun)
    Đất & Dinh dưỡng: Thích hợp đất sét, đất phù sa hoặc đất bùn giàu dinh dưỡng, giữ nước tốt
    Nước & Độ ẩm: Nhu cầu nước rất cao (Lots of water), có thể chịu ngập úng nhẹ (bán thủy sinh), đất phải luôn ẩm ướt
    Nhân giống: Gieo hạt (hạt nảy mầm dễ trên đất ẩm) hoặc giâm cành (cắt đoạn thân có đốt vùi xuống bùn ẩm)
    Tốc độ sinh trưởng: Nhanh (Fast)

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Chưa có báo cáo về độc tính nghiêm trọng; phụ nữ mang thai nên thận trọng khi sử dụng dạng uống (có tài liệu ghi nhận tính chất điều kinh - emmenagogue); cần phân biệt với "Mần ri" (Cleome spp.) và "Cóc mẩn" (Centipeda minima)
    Tình trạng Bảo tồn: IUCN Red List: Ít quan tâm (LC - Least Concern)
    Biện pháp Bảo tồn: Hiện tại không yêu cầu biện pháp bảo tồn đặc biệt do loài phát triển mạnh, phổ biến

    📸 Ảnh































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Bonnaya antipoda (L.) Druce – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:799785-1 – Truy cập: 15/10/2023
    • IUCN Red List – Lindernia antipoda – https://www.iucnredlist.org/species/177348/7417764 – Truy cập: 15/10/2023
    • Flora of China (eFloras) – Lindernia antipoda – http://www.efloras.org/florataxon.aspx?flora_id=2&taxon_id=200021466 – Truy cập: 15/10/2023
    • Tra Cứu Dược Liệu – Lindernia antipoda (L.) Alston - Màn đất – https://tracuuduoclieu.vn/lindernia-antipoda.html – Truy cập: 15/10/2023

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.