Sò huyết (Tradescantia spathacea)

Sò Huyết – Viên ngọc trắng trong chiếc thuyền tím
Cây Sò Huyết (Tradescantia spathacea) với cụm hoa trắng ẩn trong lá bắc tím

Hoa Sò Huyết – Viên ngọc trắng trong chiếc thuyền tím

Hồ Sơ Loài: Sò Huyết

Tradescantia spathacea Sw.
🔍 Nhận diện nhanh
🌿 Dạng sống: Cây thân thảo, bụi
🍃 Lá: Dài 20–30 cm, mặt dưới tím đỏ
🌸 Hoa: Trắng, trong lá bắc tím, nở xuân-thu
⚠️ Độc tính: Lá/nhựa gây rát (canxi oxalat)
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍 Gốc: Trung Mỹ, Caribe
🇻🇳 Việt Nam: Trồng khắp nơi làm cảnh
💊 Công dụng chính
🏥 Dược liệu: Chữa ho ra máu, viêm khí quản
🏡 Cảnh quan: Cây nền, chậu treo, viền
🌬️ Khác: Hấp thụ formaldehyd
💡 Góc chăm sóc
🌤️ Nắng nhẹ / Bán râm
💧 Nước trung bình
🌱 Đất thoát nước
📖 Mục lục
    🌿 Thông tin chung
    Sò huyết Tradescantia spathacea Sw.
    Họ (Family): Commelinaceae
    Bộ (Order): Commelinales
    Đồng nghĩa: Rhoeo spathacea (Sw.) Stearn, Rhoeo discolor (L'Hér.) Hance
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Sò huyết, Bạng hoa, Lẻ bạn, Tử vạn niên thanh, Lão bang sinh châu
    🌐 Tên tiếng Anh: Boat Lily, Moses-in-the-cradle, Oyster Plant
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 紫背万年青 (Tử Bối Vạn Niên Thanh), 蚌花 (Bạng Hoa)
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: ว่านกาบหอย (Waan Kaap Hoi)

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây thân thảo sống nhiều năm, mọc thành bụi dày, chiều cao trung bình 30–50 cm.
    Thân: Thân thô, ngắn, không phân nhánh, thường bị các bẹ lá che phủ kín.
    Lá: Không cuống, hình ngọn giáo, dài 20–30 cm, rộng 4–6 cm; mặt trên lục sẫm, mặt dưới tím đỏ; bẹ ôm thân.
    Hoa: Cụm hoa ở nách lá, nhiều hoa trắng nhỏ trong 2 lá bắc tím hình thuyền.
    Quả & Hạt: Quả nang dài 3–4 mm, mở 3 mảnh; hạt có rốn hình thoi (rất hiếm thấy ở Việt Nam).
    Đặc điểm khác: Toàn cây có nhựa trong suốt; lá chứa tinh thể canxi oxalat.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Trung Mỹ (Belize, Guatemala, Nam Mexico) và Caribe.
    Phân bố toàn cầu: Florida, Hawaii, Thái Bình Dương, Đông Nam Á.
    Tại Việt Nam: Trồng khắp nơi làm cảnh; đôi khi mọc hoang.
    Sinh cảnh & Điều kiện: Ưa sáng hoặc bán râm; chịu hạn, đất khô cằn; vùng đất thấp nhiệt đới.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Che phủ đất, hấp thụ formaldehyd và VOCs.
    Thụ phấn & Phát tán: Thụ phấn nhờ côn trùng; phát tán chủ yếu vô tính qua tách bụi.

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Hoa vị ngọt, nhạt, tính mát. Tác dụng: thanh nhiệt, nhuận phế, hóa đờm, lương huyết. Chủ trị: ho phế nhiệt, ho ra máu, viêm khí quản, kiết lỵ.
    Hoạt chất chính: Anthocyanin (Rhoeonin), flavonoid, saponin steroid, tannin, terpenoid (kháng khuẩn, chống oxy hóa).
    Cảnh quan: Trồng viền, nền, chậu treo nhờ màu lá tương phản đẹp.
    Công dụng khác: Ở Mexico, nước sắc lá dùng làm trà giải khát (cần thận trọng do độc tính).

    💡 Hướng dẫn trồng & chăm sóc

    Ánh sáng: Ưa sáng nhẹ đến bán râm; tránh nắng gắt hoặc quá râm.
    Đất & Dinh dưỡng: Đất tơi xốp, thoát nước nhanh, giàu mùn hữu cơ.
    Nước & Độ ẩm: Tưới 2–3 lần/tuần; chịu hạn tốt, sợ úng.
    Nhân giống: Tách bụi (phổ biến), giâm cành; ít dùng hạt.
    Tốc độ sinh trưởng: Nhanh, đẻ nhánh mạnh, tạo thảm dày sau vài tháng.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Nhựa và lá chứa tinh thể canxi oxalat gây ngứa, rát bỏng. Không ăn sống. Chỉ dùng hoa để làm thuốc.
    Tình trạng Bảo tồn: Chưa được đánh giá (NE) theo IUCN.
    Biện pháp Bảo tồn: Không cần bảo tồn; cần kiểm soát phát tán vì có xu hướng xâm lấn (như ở Florida).

    📸 Ảnh




























    📚 Tài liệu tham khảo

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.