Dùi đục trắng lá to (Hiptage candicans)

Dùi đục trắng lá to (Hiptage candicans): Điệu múa xẻ tua giữa rừng khô


[KÝ SỰ ĐIỀN DÃ] Dùi đục trắng lá to (Hiptage candicans): Điệu múa xẻ tua giữa rừng khô

Hồ Sơ Loài: Dùi đục trắng lá to

Hiptage candicans Hook.f.
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Dây leo thân gỗ / cây bụi lớn, dài 5–10 m
🍃Lá: Bầu dục rộng, mặt dưới phủ lông xám bạc
🌸Hoa: Trắng phớt hồng, mép xẻ tua rua, tuyến đài lớn màu đen
🍎Quả: 3 cánh phủ lông hung vàng, cánh giữa 3–3.5 cm
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Nam Á và Đông Nam Á lục địa
🇻🇳Việt Nam: Đắk Lắk, Kon Tum, Hàm Tân – Tánh Linh (Bình Thuận)
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Vỏ/dây giã đắp ngoài trị bong gân, liền xương
🏡Cảnh quan: Hoa đẹp, tiềm năng làm cây cảnh quan
🪵Khác: Giàu flavonoid, tannin, kháng khuẩn, chống oxy hóa
💡 Góc chăm sóc
☀️Ưa nắng toàn phần
💧Chịu hạn tốt
🌱Đất thoát nước tốt
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Dùi đục trắng toHiptage candicans Hook.f.
    Họ (Family): Malpighiaceae (Họ Kim đồng / Sơ ri)
    Phân họ (Subfamiliae): Malpighioideae
    Bộ (Order): Malpighiales
    Đồng nghĩa: Hiptage candicans var. latifolia Pierre. (Lưu ý phân loại: Theo POWO, danh pháp này hiện được xác nhận là đồng nghĩa dị hình - heterotypic synonym của Hiptage candicans Hook.f. var. candicans. Các đặc điểm lá to hơn hay chóp nhọn được xem là biến dị hình thái sinh thái trong cùng một loài, không tách thành biến chủng độc lập).
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Dùi đục trắng lá rộng, Dùi đục lá to, Dùi đục trắng.
    🌐 Tên tiếng Anh: Broad-leaved white hiptage.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 白花风筝果 (Bái huā fēng zhēng guǒ).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Kamlang chang phueak (กำลังช้างเผือก).

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Cây gỗ nhỏ, cây bụi lớn mọc đứng hoặc dây leo thân gỗ tựa trườn (liana). Thân có thể vươn dài 5 - 10 m, vỏ xù xì màu nâu xám.
    Thân: Cành non, trục phát hoa và cuống lá được phủ một lớp lông tơ (tomentose) hoặc lông nhung màu vàng nhạt đến xám bạc đặc xịt.
    Lá: Mọc đối, hình bầu dục đến trứng thuôn. Kích thước chuẩn 9–15 × 4–8 cm (dạng biến dị sinh thái có thể đạt 10–18 × 6–10 cm). Chóp lá ngắn nhọn (shortly acuminate). Đặc điểm cốt lõi: Mặt dưới phiến lá phủ lớp lông tơ xám bạc dày đặc; có 2 tuyến mật nhỏ nằm sát gốc cuống lá.
    Hoa: Ra hoa vào tháng 2–3. Cụm hoa chùm mọc nách lá. Cánh hoa màu trắng hoặc phớt hồng, mép xẻ tua rua rủ xuống, mặt ngoài cánh hoa được phủ lông trắng dày đặc. Đài hoa mang 1 tuyến (gland) rất lớn màu đen hoặc nâu sậm, hình mũi mác thuôn dài, cộm lên rõ rệt.
    Quả & Hạt: Ra quả vào tháng 4–5. Quả khô có 3 cánh (samara) phủ đầy lông tơ màu hung vàng. Cánh giữa vươn dài 3–3.5 cm, hai cánh bên ngắn cỡ 1–1.5 cm. Hạt phát tán nhờ gió.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Bản địa khu vực Nam Á và lục địa Đông Nam Á.
    Phân bố toàn cầu: Ấn Độ (Assam), Bangladesh, Myanmar, Trung Quốc (Vân Nam), Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan.
    Tại Việt Nam: Hệ thống mẫu vật (GBIF) ghi nhận tại Đắk Lắk (huyện M'Đrắk) và Kon Tum (núi Ngọc Linh). Ghi nhận quan sát thực địa trực tiếp bổ sung: Mọc hoang dã tại khu vực rừng phòng hộ thuộc huyện Hàm Tân, giáp ranh huyện Tánh Linh (tỉnh Bình Thuận).
    Sinh cảnh & Điều kiện: Các khu rừng thưa nhiệt đới rụng lá và rừng thường xanh mở, dao động ở cao độ 500–1.300 m.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Thành phần của thảm thực vật tầng trung và thấp; hai tuyến mật ngoài hoa tiết dịch ngọt thu hút kiến tạo cơ chế hỗ sinh bảo vệ cây; cụm hoa cung cấp mật cho đa dạng các loài thụ phấn.
    Thụ phấn & Phát tán: Thụ phấn chéo nhờ ong, bướm. Hạt phân tán nhờ 3 cánh khí động học nương theo gió bay xa khỏi cây mẹ (anemochory).

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Theo y học dân gian, vỏ và dây được giã nát dùng đắp ngoài để làm liền gân, bó gãy xương. Nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết khi uống có thể làm giảm tỷ lệ tế bào lympho và tăng tỷ lệ tế bào monocyte trong máu ngoại vi.
    Hoạt chất chính: Cực kỳ giàu flavonoid (đạt 13.7 mg/100 mL) và phenolic (20.0 mg/100 mL). Chứa các hợp chất: rutin, acid chlorogenic, isoquercitrin, luteolin-7-O-glucuronide, isorhamnetin-3-O-glucoside, cynarosid, hyperoside và guaiaverin. Lá chứa lượng tannin rất cao (lên đến 200.58 mg/g). Dịch chiết lá/thân có khả năng ức chế 5 chủng vi khuẩn gây bệnh (Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus, Streptococcus mutans, Proteus vulgaris), nhạy nhất với S. epidermidis (MIC = 3.9 mg/mL). Có hoạt tính chống oxy hóa rất mạnh (EC50 132.84 và 271.67 µg/mL).
    Cảnh quan: Hoa đẹp, chẻ tua độc đáo, có tiềm năng thuần hóa làm cây cảnh quan.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Thích ứng tốt với ánh sáng toàn phần (Full sun) hoặc bóng râm bán phần (Part shade).
    Đất & Dinh dưỡng: Chịu được đất cằn cỗi, sỏi đá nhưng yêu cầu đất phải thoát nước cực tốt.
    Nước & Độ ẩm: Chịu hạn tốt, rụng lá vào mùa khô để giảm thoát hơi nước. Không chịu được ngập úng.
    Nhân giống: Tự nhiên bằng hạt hoặc giâm cành gỗ nửa bánh tẻ.
    Tốc độ sinh trưởng: Trung bình đến nhanh vào mùa mưa.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Ứng dụng dân gian chủ yếu là đắp ngoài da. Dịch chiết có tác động lên tỷ lệ tế bào máu (lympho/monocyte), tuyệt đối không tự ý bào chế sắc uống nội khoa khi chưa có chỉ định y khoa.
    Tình trạng Bảo tồn: Trên Sách đỏ IUCN: "Chưa được đánh giá" (Not Evaluated - NE) cho cả loài gốc lẫn các hệ biến chủng.
    Biện pháp Bảo tồn: Bảo vệ các sinh cảnh rừng thưa rụng lá và các khu vực rừng đệm tự nhiên (như Tánh Linh) nơi quần thể đang sinh sống.

    📸 Ảnh




































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Hiptage candicans – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:532989-1 – Truy cập: 21/09/2026
    • eFloras (Flora of China) – Hiptage candicans (Vol. 11, Malpighiaceae) – http://www.efloras.org/florataxon.aspx?flora_id=2&taxon_id=242325378 – Truy cập: 21/09/2026
    • GBIF (Global Biodiversity Information Facility) – Dữ liệu mẫu vật Hiptage candicans – https://www.gbif.org/ – Truy cập: 21/09/2026
    • Ghi nhận thực địa – Quan sát trực tiếp tại sinh cảnh tự nhiên rừng phòng hộ Hàm Tân giáp ranh Tánh Linh, Bình Thuận, tháng 2/2026.

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.