Móc mèo quả lép (Mezoneuron hymenocarpum)


🌿 Thông tin chung Móc mèo quả lép — Mezoneuron hymenocarpum Wight & Arn. ex Prain Họ (Family): Fabaceae (Họ Đậu) Phân họ (Subfamily): Caesalpinioideae (Phân họ Vang) Bộ (Order): Fabales Đồng nghĩa: Caesalpinia hymenocarpa (Wight & Arn. ex Prain) Hattink, Mezonevron hymenocarpum Wight & Arn. ex Prain, Mezoneuron laoticum Gagnep. [POWO]
🇻🇳 Tên tiếng Việt: Móc mèo quả lép, Lép mèo, Đồng tiền, Vang cánh màng (hoặc Vang quả màng).
Ghi chú về danh pháp:
Lỗi dịch thuật: Nhiều tài liệu tại Việt Nam ghi sai thành "Vang lá màng". Phân tích từ nguyên Latinh cho thấy hymen- (cái màng) và -carpum (quả/trái) mang ý nghĩa "quả có màng", hoàn toàn trùng khớp với đặc điểm quả đậu có dải cánh màng, không liên quan đến lá.
Logic dân gian: Tên gọi "Móc mèo quả lép" xuất phát từ hình thái thực tế: thân cành mang gai cong như móng vuốt mèo (phân biệt với các loài không gai), và quả dẹt, mỏng, nhẵn thín (phân biệt với quả phình to, có gai của cây Móc mèo Caesalpinia bonduc). Gọi tắt lâu ngày trong dân gian thành "Lép mèo". 🌐 Tên tiếng Anh: Liana Mezoneuron (Tên tham khảo dựa trên dạng sống). Không tìm thấy dữ liệu từ [Wikipedia/Các trang tiếng Anh phổ biến] về [Tên gọi thông dụng chung]. 🇨🇳 Tên tiếng Trung: 膜荚见血飞 (Mó jiá jiàn xuè fēi - Mạc giáp kiến huyết phi).
🌱 Mô tả thực vật Dạng sống & Kích thước: Cây bụi dạng dây leo (liana / lianescent shrub) thân gỗ. Cây phát triển tán lá rậm rạp và bám vươn lên các tầng cây cao hơn. Thân: Cành nhánh non có phủ lớp lông tơ màu hơi vàng. Dọc trên thân và cành phân bố rải rác các hệ gai hình móc câu gập ngược màu nâu vàng (đặc điểm của tên "Móc mèo"). [eFloras] Lá: Mọc so le, thuộc dạng lá kép lông chim 2 lần. Trục lá dài từ 20-30 cm; mang 8-10 đôi cuống lá cấp 1 mọc đối. Ở mỗi cuống cấp 1 mang 5-6 đôi lá chét bậc hai hình thuôn dài. Kích thước lá chét khoảng 1.5-2 × 1 cm, chất mỏng, cả hai mặt đều có lông tơ. Gốc lá chét hình nêm rộng, đầu lá tù hoặc thuôn tròn. [eFloras] Hoa: Cụm hoa mọc thành chùm hoặc chùy ở nách lá và đầu cành, chùm vươn dài từ 30-50 cm. Lá bắc hình mũi mác. Hoa gồm 5 lá đài, đài dưới cùng hình phễu hoặc khum như mũ trùm. 5 cánh hoa có màu vàng tươi, cánh trên cùng hình nêm có móng, cánh dưới cùng gập lại. Bộ nhị gồm 10 chiếc cong không đều nhau, chỉ nhị phình to ở gốc và có lông nhung. [eFloras] Quả & Hạt: Quả đậu (legume) dẹt, rất mỏng ("quả lép"), hình hơi cong lưỡi liềm, kích thước dài 10-15 × rộng 2.5 cm. Đặc điểm nhận diện khóa (diagnostic character): quả có một đường dải cánh màng rất mỏng chạy dọc theo một bên mép bụng, dải cánh rộng khoảng 1 cm. Mỗi quả chứa từ 5-7 hạt dẹt, nhẵn, bề mặt vỏ quả không có gai nhọn. [Lucidcentral, eFloras] Đặc điểm khác: Mùa hoa nở rộ vào cuối mùa thu (tháng 9 - tháng 10), quả phát triển và chín vỡ vào mùa đông xuân (tháng 12 - tháng 2 năm sau).
🌍 Phân bố & Sinh cảnh Nguồn gốc: Khu vực Châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới. Phân bố toàn cầu: Phân bố rộng rãi ở Ấn Độ (bao gồm đảo Andaman), Sri Lanka, miền nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam), Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Philippines và Indonesia. [POWO] Tại Việt Nam: Phân bố hoang dại rải rác. Ghi nhận mẫu vật tại các vùng đồi núi, ven bìa rừng ở Nghệ An (Tương Dương), Đồng Nai (Vườn Quốc gia Cát Tiên) và một số tỉnh Đông Nam Bộ. [Tra cứu Dược liệu] Sinh cảnh & Điều kiện: Ưa mọc bám trong các khu rừng thưa (open forests), rừng rụng lá, bìa rừng thứ sinh hoặc các trảng cây bụi ẩm ướt ven suối. Cao độ sinh trưởng từ 300 đến 800 mét. [eFloras]
🐝 Sinh thái học Vai trò: Đóng vai trò làm mảng dây leo tạo lớp phủ thứ sinh, cung cấp bóng râm và sinh cảnh vi mô cho côn trùng. Rễ cây họ Đậu giúp cố định đạm, cải tạo độ màu mỡ của đất rừng. Thụ phấn & Phát tán: Hoa thụ phấn chủ yếu nhờ hệ côn trùng (ong, bướm). Quả khi chín bung ra, cấu trúc hạt dẹt kết hợp với dải cánh màng mỏng bao quanh mép quả giúp chúng dễ dàng khuếch tán ra xa nhờ sức gió (wind dispersal). [Lucidcentral]
🍀 Công dụng & Hóa học Dược dụng: Trong kinh nghiệm y học dân gian (đặc biệt ghi nhận tại khu vực miền núi Nghệ An), rễ cây Móc mèo quả lép được thu hái, rửa sạch, phơi khô sắc lấy nước uống để chữa trị các chứng sốt cao, sốt rét và được dùng làm thuốc tẩy giun sán. [Tra cứu Dược liệu] Hoạt chất chính: Không tìm thấy dữ liệu từ [Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam] về [Các nghiên cứu phân lập hoạt chất và dược lý lâm sàng hiện đại cho loài này]. Cảnh quan: Rất ít hoặc không được ứng dụng làm cây cảnh quan đô thị do tập tính dây leo phát triển rậm rạp, xâm lấn và hệ gai móc câu xé rách da nguy hiểm.
💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc Ánh sáng: Cây ưa sáng toàn phần (Full sun) đến bóng râm bán phần (cần ánh sáng để ra hoa). Đất & Dinh dưỡng: Thích nghi trên nhiều nền đất đồi núi, đất thịt pha sét tơi xốp, thoát nước tốt. Nước & Độ ẩm: Nhu cầu nước trung bình, chịu hạn tốt khi đã bám rễ sâu, nhưng ưa môi trường có độ ẩm không khí cao (humid microclimates). Nhân giống: Trong tự nhiên sinh sản hoàn toàn bằng hạt. Có thể nhân giống bằng cách gieo hạt trưởng thành. Tốc độ sinh trưởng: Rất nhanh, đặc biệt trong mùa mưa khi cây bắt đầu đâm chồi và leo bám vươn tán.
⚠️ Lưu ý & Bảo tồn Độc tính & Lưu ý: Cần trang bị đồ bảo hộ dày dặn khi đi rừng hoặc tiến hành thu hái để tránh hệ gai móc câu (móc mèo) cào rách da gây nhiễm trùng. Các bài thuốc sắc từ rễ chữa sốt rét mang tính kinh nghiệm dân gian, không nên tự ý sử dụng thay thế phác đồ y khoa hiện đại. Tình trạng Bảo tồn: Không tìm thấy dữ liệu từ [IUCN Red List] về [Đánh giá tình trạng nguy cấp toàn cầu cho loài Mezoneuron hymenocarpum]. Biện pháp Bảo tồn: Hiện không nằm trong danh mục các loài thực vật bị đe dọa tại Việt Nam. Cần duy trì thảm thực vật tại các bìa rừng nguyên sinh và thứ sinh để bảo vệ sinh cảnh tự nhiên của loài.
📚 Tài liệu tham khảo
[POWO] Plants of the World Online – Mezoneuron hymenocarpum Wight & Arn. ex Prain – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:507693-1 – Truy cập: 07/09/2026
[eFloras] Flora of China – Caesalpinia hymenocarpa – http://www.efloras.org/florataxon.aspx?flora_id=2&taxon_id=200011976 – Truy cập: 07/09/2026
[Lucidcentral] Australian Tropical Rainforest Plants – Mezoneuron hymenocarpum – https://apps.lucidcentral.org/rainforest/text/entities/mezoneuron_hymenocarpum.htm – Truy cập: 07/09/2026
[Tra cứu Dược liệu] – Caesalpinia hymenocarpa (Prain) Hattink- Lép mèo – https://tracuuduoclieu.vn/caesalpinia-hymenocarpa-prain-hattink.html – Truy cập: 07/09/2026

Để lại bình luận ở đây

Đăng nhận xét (0)
Mới hơn Cũ hơn
☘️
🌿 Dạng cây
🏞️ Môi trường sống
☀️ Ánh sáng
💧 Nhu cầu nước
🌸 Màu hoa
✨ Đặc điểm & Công dụng

Semantic Scholar

🔬 Nghiên cứu khoa học

Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

Đang phát hiện tên khoa học...
🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
🔍 KHÁM PHÁ NGAY

Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.