Vấu diều (Mezoneuron latisiliquum)

Vấu Diều – 10 năm nhìn lại gã khổng lồ có cánh trên đèo Hải Vân và cú "đổi họ" lịch sử


[Ký sự] Vấu Diều (Mezoneuron latisiliquum): 10 năm nhìn lại gã khổng lồ có cánh trên đèo Hải Vân và cú "đổi họ" lịch sử

Hồ Sơ Loài: Vấu diều

Mezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr.
🔍 Nhận diện nhanh
🌳Dạng sống: Dây leo trườn / gỗ nhỏ, cao tới 20 m
🍃Lá: Kép lông chim 2 lần, 4–8 cặp pinnae
🌸Hoa: Đài đỏ tía, cánh xanh lục/vàng chanh, nhị dài 14–22 mm
🍎Quả: Đậu dẹt khổng lồ 10–18 cm, cánh rộng 10–15 mm
🌍 Nguồn gốc & Phân bố
📍Gốc: Nhiệt đới Châu Á và Malesia
🇻🇳Việt Nam: Ba Vì, Quảng Ninh, đèo Hải Vân, Đồng Nai
💊 Công dụng chính
🏥Dược liệu: Lá trị hen suyễn (Philippines); kháng virus mạnh
🏡Cảnh quan: Giàn leo sinh thái nhờ hoa quả đẹp
🪵Khác: Chồi non ăn sống; gỗ làm củi, đồ mộc
💡 Góc chăm sóc
☀️Ưa nắng toàn phần
💧Chịu hạn xuất sắc
🌱Đất nghèo, sỏi đá
📖 Mục lục
    🌿Thông tin chung
    Vấu diềuMezoneuron latisiliquum (Cav.) Merr.
    Họ (Family): Fabaceae
    Phân họ (Subfamiliae): Caesalpinioideae. (Lưu ý: Theo hệ thống phân loại APG IV hiện hành, phân họ Caesalpinioideae nghĩa rộng đã được tái cấu trúc, bao gồm cả các loài trước đây thuộc phân họ Trinh nữ - Mimosoideae)
    Bộ (Order): Fabales
    Đồng nghĩa: Caesalpinia latisiliqua (Cav.) Hattink, Bauhinia latisiliqua Cav., Caesalpinia torquata Blanco.
    🇻🇳 Tên tiếng Việt: Vấu diều, Điệp quả rộng, Vang quả rộng, Móc mèo cánh.
    🌐 Tên tiếng Anh: Không có tên tiếng Anh toàn cầu; tiếng địa phương Philippines gọi là Sapnit.
    🇨🇳 Tên tiếng Trung: 宽荚见血飞 (Kuān jiá jiàn xuè fēi - Dịch nghĩa: Vang quả rộng).
    🇹🇭 Tên tiếng Thái: Không tìm thấy dữ liệu.

    🌱 Mô tả thực vật

    Dạng sống & Kích thước: Dây leo trườn (liana) hoặc cây gỗ nhỏ, có khả năng vươn cao lên đến 20m trong môi trường rừng tự nhiên.
    Thân: Cành non có thể hoàn toàn không có gai (spineless) hoặc mang một vài gai nhọn móc ngược để bám và leo trườn lên các thảm thực vật khác.
    Lá: Lá kép lông chim 2 lần chẵn, trục lá dài từ 20-40 cm, chia làm 4-8 cặp cuống cấp 2. Mỗi cuống cấp 2 mang 6-8 cặp lá chét mọc so le hoặc mọc đối. Phiến lá chét hình bầu dục hoặc trứng ngược (1.5-7 cm x 0.75-5 cm), chất lá mỏng hoặc dai, chóp lá tròn hoặc lõm nhẹ.
    Hoa: Cụm hoa dạng chùy mọc ở ngọn cành hoặc nách lá, vươn dài từ 30-100 cm. Lá đài màu xanh lục hoặc đỏ tía. Cánh hoa mang màu xanh lục hoặc vàng chanh; đặc điểm nổi bật là cánh cờ (standard) có hình vòm, xẻ thùy sâu đến khoảng một nửa chiều dài. Nhị hoa vươn rất dài ra ngoài (14-22 mm).
    Quả & Hạt: Quả đậu dẹt, không nứt, dài 10-18 cm, rộng 3-5 cm, có một rìa cánh rất rộng (10-15 mm) chạy dọc theo mép trên (dorsal suture). Mỗi quả chứa từ 6-13 hạt. Hạt có kích thước 9-12 × 6-7 mm, hình dẹt, bề mặt màu nâu mờ.
    Đặc điểm khác: Thuộc nhánh Vang nguyên thủy, rễ không có khả năng tạo nốt sần cộng sinh và không thực hiện chức năng cố định đạm.

    🌍 Phân bố & Sinh cảnh

    Nguồn gốc: Khu vực nhiệt đới Châu Á và Malesia.
    Phân bố toàn cầu: Việt Nam, Philippines, Malaysia, Indonesia, Timor, Papua New Guinea.
    Tại Việt Nam: Phân bố rải rác từ Bắc vào Nam, được ghi nhận tại VQG Ba Vì (Hà Nội), Quảng Ninh, đèo Hải Vân (Đà Nẵng) và Đồng Nai.
    Sinh cảnh & Điều kiện: Ưa sáng, thích nghi cực tốt với sườn đồi núi đá khô nóng, ven sông suối, ven đường hoặc ven bìa rừng. Phân bố ở cao độ từ 100m đến 1500m.

    🐝 Sinh thái học

    Vai trò: Tuyến mật từ nụ hoa thu hút mạnh kiến cộng sinh giúp bảo vệ nụ và lá non. Cành và lá của cây còn cung cấp nguồn thức ăn gia súc (fodder) cho động vật ăn cỏ tại các vùng hoang dã.
    Thụ phấn & Phát tán: Quả có cánh (samara-like) mang tính khí động học cao, phát tán chủ yếu nhờ sức gió (anemochory).

    🍀 Công dụng & Hóa học

    Dược dụng: Tại Philippines, nước sắc từ lá Vấu diều được dùng làm dịu và điều trị bệnh hen suyễn. Chiết xuất từ cành non thể hiện hoạt tính kháng virus cực kỳ mạnh mẽ đối với các chủng virus HRV1B, CVB3 và EV71 (gây bệnh tay chân miệng). Tại Việt Nam, một số nghiên cứu phân lập đã chỉ ra thành phần hóa học của loài Vấu diều có chứa các hoạt chất mang tiềm năng về hoạt tính kháng ung thư (cytotoxic activity).
    Hoạt chất chính: Chứa các hợp chất độc đáo như (3S)-dihydrobonducellin 8-O-β-d-glucopyranoside, 3′,5′-dimethoxy-jezonolid, latisilinoid cùng hệ thống flavonoid và stilbene phong phú. Lá chứa các diterpenoid loại seco-labdane (caesalatisics) và cassane.
    Cảnh quan: Chùm nụ đỏ tía, hoa xanh lục và cụm quả có cánh mang lại giá trị thẩm mỹ cao, phù hợp trồng làm giàn leo sinh thái.
    Công dụng khác: Tại Philippines, chồi non được thu hái ăn sống như xà lách. Thân gỗ của cây được ứng dụng làm củi đốt, nguyên liệu cho các công trình gỗ xây dựng quy mô nhỏ hoặc chế tác đồ nội thất mộc mạc.

    💡 Hướng dẫn trồng và chăm sóc

    Ánh sáng: Ưa sáng toàn phần (Full sun), cực kỳ chịu nắng và gió.
    Đất & Dinh dưỡng: Không kén đất, sinh trưởng mạnh trên cả nền đất sỏi đá, khô cằn hoặc đất pha cát nghèo dinh dưỡng.
    Nước & Độ ẩm: Nhu cầu nước thấp đến trung bình, khả năng chịu hạn hán xuất sắc.
    Nhân giống: Bằng hạt từ quả chín khô.
    Tốc độ sinh trưởng: Leo trườn và sinh trưởng nhanh trong điều kiện đủ nắng.

    ⚠️ Lưu ý & Bảo tồn

    Độc tính & Lưu ý: Hiện chưa có báo cáo cảnh báo về độc tính đối với con người và động vật.
    Tình trạng Bảo tồn: "Chưa được đánh giá" (Not Evaluated - NE) theo Sách đỏ IUCN toàn cầu.
    Biện pháp Bảo tồn: Quần thể Vấu diều tại VQG Ba Vì đang được theo dõi nhằm bảo vệ nguồn gen bản địa đa dạng của Việt Nam.

    📸 Ảnh






































    📚 Tài liệu tham khảo

    • POWO (Plants of the World Online) – Mezoneuron latisiliquum – https://powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:507189-1 – Truy cập: 17/09/2026
    • Flora Malesiana – Dữ liệu hình thái hạt và quả thuộc Malesia – Truy cập: 17/09/2026
    • PIER (Pacific Island Ecosystems at Risk) – Caesalpinia latisiliqua – http://www.hear.org/pier/species/caesalpinia_latisiliqua.htm – Truy cập: 17/09/2026
    • asianplant.net – Caesalpinia latisiliqua – https://asianplant.net/Fabaceae/Caesalpinia_latisiliqua.htm – Truy cập: 17/09/2026
    • StuartXchange – Philippine Medicinal Plants (Caesalpinia latisiliqua) – https://www.stuartxchange.org/Sapnit.html – Truy cập: 17/09/2026
    • Selina Wamucii – Ứng dụng nông lâm nghiệp và thức ăn gia súc: Nền tảng dữ liệu nông nghiệp – Truy cập: 17/09/2026
    • 123docz – Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng ung thư của loài Vấu diều tại Việt Nam (Dữ liệu luận án) – Truy cập: 17/09/2026
    • ResearchGate – Chemical components from twigs of Caesalpinia latisiliqua and antiviral activity – https://www.researchgate.net/publication/334060125 – Truy cập: 17/09/2026

    Để lại bình luận ở đây

    Đăng nhận xét (0)
    Mới hơn Cũ hơn
    ☘️
    🌿 Dạng cây
    🏞️ Môi trường sống
    ☀️ Ánh sáng
    💧 Nhu cầu nước
    🌸 Màu hoa
    ✨ Đặc điểm & Công dụng

    Semantic Scholar

    🔬 Nghiên cứu khoa học

    Nhập tên khoa học hoặc để trống để dùng tên từ bài viết

    Đang phát hiện tên khoa học...
    🌿 BỘ LỌC SINH CẢNH
    🔍 KHÁM PHÁ NGAY

    Khám phá thực vật theo môi trường sống và công dụng — tiện lợi, trực quan!

    Hoặc tìm kiếm nâng cao theo họ, chi hoặc nhãn.